Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 玄) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (chữ 田) mở rộng, cân đối làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
gia súc, động vật nuôi trong nhà
nuôi nấng, chăn nuôi (cách đọc khác xù)
Danh từ / Động từTrang trọng / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#động vật#nông nghiệp#đời sống
Ví dụ thực tế
畜牧业
chùmùyè
ngành chăn nuôi gia súc
家畜
jiāchù
gia súc trong nhà
2. Phát âm
/[t͡ʂʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
畜
chùchu4
|
++
`(51)
=chù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm sát vào ngạc cứng, khi phát âm bung mạnh luồng khí qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc lửng ngắn hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm chù (thanh 1) hoặc chư (thanh 1) nếu không nghe rõ độ bật hơi và nhịp điệu rơi xuống của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng thể hiện tính chất dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 玄) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (chữ 田) mở rộng, cân đối làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ田 · Bộ Điền (ruộng đất)
Biểu ý (形旁):田 (Chỉ khu vực đồng áng, nơi gia súc được nuôi thả.)
Biểu thanh (声旁):玄 (âm gốc: xuán / chù)
Trên là màu trời huyền ảo (玄), dưới là thửa ruộng (田) nơi gia súc sinh sống và cày bừa.
玄 Phần biểu âm và gợi ý phía trên
田 Bộ điền chỉ ruộng đất, nông nghiệp
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 畜 (chù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ điền (ruộng nương) và yếu tố âm thanh phía trên, biểu thị những con vật nuôi gắn liền với công việc đồng áng và nhà nông.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loài động vật được thuần hóa nuôi nấng trên đồng ruộng, mở rộng ra thành gia súc nói chung trong chăn nuôi hiện đại.
Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, gia súc là tài sản quý giá nhất của người nông dân gắn liền với ruộng đất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Súc
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Súc' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- (tr-) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong âm Hán Việt (chù ➔ Súc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên cánh đồng màu huyền bí (玄), người nông dân thả những đàn gia súc đi trên các thửa ruộng (田) để chăm sóc.