HanziGuru.畜 · chù
畜
chù[chu4]Thanh 4

gia súc

EN: livestock · domesticated animal · domestic animal

HSK 7Hán Việt: Súc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gia súc

Hán Việt: Súc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 玄) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (chữ 田) mở rộng, cân đối làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

gia súc, động vật nuôi trong nhà

nuôi nấng, chăn nuôi (cách đọc khác xù)
Danh từ / Động từTrang trọng / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#động vật#nông nghiệp#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 畜牧业
    chùmùyè
    ngành chăn nuôi gia súc
  • 家畜
    jiāchù
    gia súc trong nhà
/[t͡ʂʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
畜
chùchu4
++
`(51)
=chù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm sát vào ngạc cứng, khi phát âm bung mạnh luồng khí qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc lửng ngắn hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm chù (thanh 1) hoặc chư (thanh 1) nếu không nghe rõ độ bật hơi và nhịp điệu rơi xuống của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng thể hiện tính chất dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 玄) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (chữ 田) mở rộng, cân đối làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): 田 (Chỉ khu vực đồng áng, nơi gia súc được nuôi thả.)

Biểu thanh (声旁): 玄 (âm gốc: xuán / chù)

Trên là màu trời huyền ảo (玄), dưới là thửa ruộng (田) nơi gia súc sinh sống và cày bừa.

  • 玄 Phần biểu âm và gợi ý phía trên
  • 田 Bộ điền chỉ ruộng đất, nông nghiệp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ điền (ruộng nương) và yếu tố âm thanh phía trên, biểu thị những con vật nuôi gắn liền với công việc đồng áng và nhà nông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loài động vật được thuần hóa nuôi nấng trên đồng ruộng, mở rộng ra thành gia súc nói chung trong chăn nuôi hiện đại.

  • Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, gia súc là tài sản quý giá nhất của người nông dân gắn liền với ruộng đất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Súc
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Súc' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- (tr-) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong âm Hán Việt (chù ➔ Súc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng màu huyền bí (玄), người nông dân thả những đàn gia súc đi trên các thửa ruộng (田) để chăm sóc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蓄
xùtích trữ, nuôi dưỡng+ 艹 (cỏ cây)
搐
chùto twitch; to have a spasm+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蓄(xù)
Chữ 畜 không có bộ thảo ở trên (chỉ gia súc), còn chữ 蓄 có bộ thảo ở trên (chỉ tích trữ).
Thử thách phản xạ
我国的[___]业近年来发展迅速。
Gợi ý: chù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 畜 (gia súc) và chữ 蓄 (tích trữ) do cấu trúc phía dưới giống nhau, quên mất chữ 畜 không có bộ thảo đầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '畜', hãy đọc lại âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gia súc' (chù) bằng chữ Hán, phân biệt với chữ tích trữ (xù)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

畜chùgia súc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0