EN: (bound form) foreign (non-Chinese); barbarian · classifier for processes or actions that take time and effort · (classifier) a kind; a sort
HSK 6Hán Việt: Phiên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ngoại quốc, lần, lượt
Hán Việt: Phiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ thái (采), bên phải là bộ điền (田). Cần căn chỉnh sao cho hai nửa không bị lấn át nhau.
1. Ý nghĩa
lần, lượt (lượng từ cho hành động hoặc quá trình)
ngoại quốc, người nước ngoài, rợloại, kiểusố lần gấp lên (dùng sau động từ 翻)
lượng từ / hình vịtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#lượng từ#hành động#địa lý
Ví dụ thực tế
一番话
yī fān huà
một lời khuyên / một tràng trò chuyện
翻一番
fān yī fān
tăng gấp đôi
2. Phát âm
/[fan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
番
fānfan1
|
++
¯(55)
=fān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với âm ngang, không dấu trong tiếng Việt nhưng đọc cao và giữ đều giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc phát âm không đủ độ cao phẳng của thanh 1 khiến người bản xứ nghe thành thanh khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như đang ngân dài một nốt nhạc cao phẳng trên cao, tay vươn thẳng ngang sang phải giống như mặt phẳng chân trời.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ thái (采), bên phải là bộ điền (田). Cần căn chỉnh sao cho hai nửa không bị lấn át nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ田 · Bộ Điền (ruộng đất)
Biểu ý (形旁):田 (Chỉ vùng đất, ruộng nương)
Biểu thanh (声旁):采 (âm gốc: fān)
Bên trái là bộ Thái (hái lượm), bên phải là bộ Điền (ruộng đất). Người ngoại tộc ra đồng hái lượm trên những mảnh ruộng xa xôi.
采 hái lượm / âm đọc
田 ruộng đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 番 (pān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 番 ban đầu chỉ các bộ lạc phương Nam hoặc ngoại quốc (rợ), sau đó mượn nghĩa làm lượng từ cho sự việc lặp lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa chỉ vùng đất ngoại biên, người ngoại quốc ➔ chuyển sang nghĩa chỉ lượt đi, lượt lại, rồi thành lượng từ.
Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các dân tộc thiểu số hoặc ngoại quốc ở biên giới Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt (ví dụ: phiên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / バン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
번
Quy luật chuyển âm: Âm 'f' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'ph' trong Âm Hán Việt (fān ➔ phiên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở những thửa ruộng (田) phía biên cương, người ngoại quốc (番) đến hái lượm (采) từng lượt (番) một.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
翻
fānlật, phiên dịch, trèo+ 羽 (lông vũ)
審
+ 宀 (mái nhà)
幡
fānbanner+ 巾 (khăn vải)
潘
pānsurname Pan; Pan, faun in Greek mythology, son of Hermes+ 氵 (nước)