HanziGuru.畴 · chóu
畴
chóu[chou2]Thanh 2

ruộng canh tác, loại, phạm vi

EN: arable fields · cultivated field · class

HSK 7Hán Việt: Trù
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ruộng canh tác, loại, phạm vi

Hán Việt: Trù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Điền hơi hẹp lại, bên phải là bộ Thọ mở rộng để tạo sự cân bằng ngang.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '畴' được đồng hóa và rút gọn nét từ chữ phồn thể '疇' nhằm tối ưu hóa việc viết tay.

ruộng đã canh tác, ruộng nương

loại, hạng, phạm vi (trong phân loại)đồng loại, bè bạn
Danh từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#địa lý#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 范畴
    fànchóu
    phạm trù
  • 畴昔
    chóuxī
    ngày xưa, thủa trước
/[t͡ʂʰoʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
畴
chóuchou2
++
´(35)
=chóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao tăng dần từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh này giữ nguyên hoặc biến điệu nhẹ tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'chōu' (châu - thanh 1) do không phân biệt được độ cao và chiều đi lên của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình chiếc nón cụt đi lên, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Điền hơi hẹp lại, bên phải là bộ Thọ mở rộng để tạo sự cân bằng ngang.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '畴' được đồng hóa và rút gọn nét từ chữ phồn thể '疇' nhằm tối ưu hóa việc viết tay.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): 田 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ruộng đồng, đất đai canh tác.)

Biểu thanh (声旁): 壽 (âm gốc: shòu)

Bên trái là ruộng đất (田), bên phải là chữ thọ (壽) biểu thị âm đọc và ngụ ý về sự lâu năm, bền vững của đồng ruộng.

  • 田 Ruộng đất
  • 壽 Yếu tố cấu âm (thọ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Điền (chỉ ruộng) và phần bên phải cung cấp âm đọc, ban đầu chỉ những mảnh ruộng được chia lô rõ ràng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thửa ruộng', nghĩa mở rộng thành 'loại', 'hạng' (chia theo từng ô ruộng) và tiến tới khái niệm trừu tượng như 'phạm trù'.

  • Trong hệ thống đo lường và chia đất cổ đại Trung Hoa, các mảnh ruộng được quy hoạch rất ngăn nắp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trù
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), sang tiếng Việt đọc là 'Trù' mang âm bình thanh (không dấu), do sự biến đổi ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chuu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu 'ch-' chuyển sang âm Hán Việt 'Tr-', vần '-ou' tương đương với vần '-u' hoặc '-âu'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên **thửa ruộng** (田) cổ xưa, người ta chúc nhau sống **thọ** (壽) để đời đời canh tác trên mảnh đất này.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寿
shòuthọ (sống lâu, tuổi thọ, sinh nhật)Phonetic Core (声旁)
踌
chóudo dự, chần chừ+ 足 (bàn chân)
涛
tāobig wave; Taiwan pr. [tao2]+ 氵 (nước)
祷
dǎocầu nguyện, lời cầu nguyện+ 礻 (thần linh)
Chữ dễ nhầm (形近字)
祷(dǎo)
Chữ 祷 có bộ Kỳ (礻) bên trái liên quan đến thần linh, cúng bái; trong khi chữ 畴 có bộ Điền (田) liên quan đến ruộng đất.
Thử thách phản xạ
这个概念属于哪个[___]?
Gợi ý: chóu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ bên phải với chữ '寿' đầy đủ hoặc viết sai nét ở bộ Điền.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '畴', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'phạm trù' (fànchóu) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

畴chóuruộng canh tác, loại, phạm vi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0