HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
寿
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 5

寿 (shòu)

thọ (sống lâu, tuổi thọ, sinh nhật)

10
Các Chữ Cùng Họ
7
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (寿)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1tāo
Thanh 2chóu
Thanh 3dǎo
Thanh 4shòu

Các Chữ Cùng Họ (10)

Root: 寿
寿
shòu
HSK 5
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

thọ (sống lâu, tuổi thọ, sinh nhật)

踌
chóu
HSK 6

do dự, chần chừ

涛
tāo
HSK 7

big wave; Taiwan pr. [tao2]

畴
chóu
HSK 7

ruộng canh tác, loại, phạm vi

祷
dǎo
HSK 7

cầu nguyện, lời cầu nguyện

筹
chóu
HSK 7

chuẩn bị, trù tính, thẻ đếm

铸
zhù
HSK 7

to cast or found metals

帱
chóu
Mở rộng

canopy; curtain

梼
táo
Mở rộng

dunce; blockhead

焘
dào
Mở rộng

cover over; to envelope

Họ chữ 寿 (shòu) — 踌, 涛, 畴, 祷… | HanziGuru