EN: surname Shu · to dredge · to clear away obstruction
HSK 7Hán Việt: Sơ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Thưa thớt, tháo nước,疏 thông
Hán Việt: Sơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ Chuy (𠂇/chữ 疋 biến thể) hơi hẹp, bên phần phải là chữ Thục (叔) rộng hơn một chút để tạo sự hài hòa.
1. Ý nghĩa
Thưa thớt, không dày đặc
Nạo vét, khơi thông (dòng chảy)Xa cách, ít quan hệ gần gũiSao lãng, lơ đễnhDâng sớ lên vua
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn học#mật độ#quan hệ#hành động#chính trị
Ví dụ thực tế
星星稀疏
xīng xīng xī shū
Sao trời thưa thớt
疏通河道
shū tōng hé dào
Khơi thông dòng sông
2. Phát âm
/[ʂu˥˥]/Thanh điệu: 55
疏
shūshu1
|
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sơ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng tạo khe hở hẹp cho luồng khí thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt ở âm vực cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (s) trong tiếng Trung nếu không uốn lưỡi đúng mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài cao độ ổn định trên cao, dùng tay vạch một đường ngang phẳng ở tầm mắt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ Chuy (𠂇/chữ 疋 biến thể) hơi hẹp, bên phần phải là chữ Thục (叔) rộng hơn một chút để tạo sự hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⽧ · Bộ Sước / Bộ Thù (Đi bước ngắn, liên quan đến hành động chân hoặc đường xá)
Biểu ý (形旁):𠂇 (Chỉ bước chân đi, dịch chuyển)
Biểu thanh (声旁):叔 (âm gốc: shū)
Bên trái là bộ bước chân (𠂇), bên phải là chữ Thục (叔) biểu âm và gợi ý nghĩa làm cho phân tán, thưa ra.
𠂇 Bộ phận liên quan đến chuyển động
叔 Phần phát âm shū
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 疏 (shū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh hành động và âm thanh gợi ý, ban đầu mang nghĩa liên quan đến việc khơi dòng nước cho chảy thưa thoáng, sau mở rộng ra nghĩa thưa thớt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khơi dòng nước chảy thông thoáng, chữ phát triển thành nghĩa thưa thớt (không dày), xa cách trong quan hệ, và dâng sớ can gián vua.
Trong văn bản cổ, 'sớ' (疏) dùng để chỉ các bài tấu chương, tấu sớ gửi lên hoàng đế.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sơ
Thanh 1 trong tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang ở giọng miền Nam, còn trong Âm Hán Việt thường mang thanh ngang hoặc thanh sắc.