Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nạch (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần chữ Bì (皮) bên phải nằm gọn gàng bên trong và phía dưới, đảm bảo tổng thể không bị bè rộng.
1. Ý nghĩa
mệt mỏi, kiệt sức
sờn, mòn, kém hiệu quả
Tính từTrung lập#cảm giác#thể chất#trạng thái
Ví dụ thực tế
我今天工作很累, 觉得很疲惫。
wǒ jīntiān gōngzuò hěn lèi, juéde hěn píbèi.
Hôm nay tôi làm việc rất mệt, cảm thấy vô cùng mệt mỏi kiệt sức.
长途跋涉让大家 感到 极为 疲倦。
chángtú báshè ràng dàjiā gǎndào jíwéi píjuàn.
Chuyến đi đường dài khiến mọi người cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.
2. Phát âm
/[pʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
疲
pípi2
|
++
´(35)
=pí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn luồng khí rồi bật mở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể chuyển thành dạng gần thanh 1 tùy tốc độ nói, nhưng quy tắc chuẩn vẫn giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'b' không bật hơi trong tiếng Trung (ví dụ bī), cần chú ý đây là âm 'p' phải bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chéo lên cao hướng về phía bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nạch (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần chữ Bì (皮) bên phải nằm gọn gàng bên trong và phía dưới, đảm bảo tổng thể không bị bè rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Nạch (Bệnh tật, ốm đau)
Biểu ý (形旁):疒 (Chỉ trạng thái bệnh tật, suy yếu, mệt mỏi của cơ thể)
Biểu thanh (声旁):皮 (âm gốc: pí)
Bao gồm bộ Nạch (疒 - ốm đau, bệnh tật) ghép với chữ Bì (皮 - da). Cơ thể con người bệnh tật, da dẻ nhăn nheo, sờn đi chính là trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.
疒 Chỉ bệnh tật, ốm yếu
皮 Cung cấp âm đọc (pí)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 皮 (pí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nạch chỉ bệnh tật, suy nhược và chữ Bì cung cấp âm đọc. Ban đầu diễn tả cảm giác da thịt đau nhức, cơ thể mệt mỏi rã rời.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cơ thể ốm yếu, mỏi mệt do bệnh tật hoặc lao động vất vả, sau mở rộng ra chỉ sự mệt mỏi chung của tinh thần và thể xác.
Trong văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ sự rã rời của gân cốt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bì
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với âm Hán Việt có dấu huyền hoặc dấu nặng, nhưng ở đây đọc là 'Bì' (dấu huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: つかれ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
피
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm p/b trong âm Hán Việt (Bì).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người mắc bệnh thuộc bộ Nạch (疒) làm cho lớp da (皮) nhăn nheo, căng thẳng vì làm việc quá sức đến mức kiệt quệ, mệt mỏi (pí).