Quy tắc cân đối nét: Bộ nệnh 疒 ở bên trái ôm lấy phần bên phải (丙), đảm bảo không gian cân đối, phần bên trái có nét chấm và phẩy kéo dài bảo vệ các nét bên trong.
1. Ý nghĩa
Bệnh tật, ốm đau
Khuyết điểm, nhược điểmMắc bệnh, lâm bệnh
Danh từ / Động từTrung lập#y tế#sức khỏe#trạng thái
Ví dụ thực tế
他生病了,今天不能来上课。
Tā shēngbìng le, jīntiān bù néng lái shàngkè.
Anh ấy bị ốm rồi, hôm nay không thể đến lớp được.
我们要预防这种传染病。
Wǒmen yào yùfáng zhè zhǒng chuánrǎnbìng.
Chúng ta phải phòng ngừa loại bệnh truyền nhiễm này.
2. Phát âm
/[pɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
病
bìngbing4
|
++
`(51)
=bìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ để đẩy luồng khí ra ngoài mà không tạo tiếng bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ing đọc như ung/ưng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc từ cao xuống thấp (51), giống như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt khi ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bīng (băng) nếu không phân biệt rõ vần -ing (ưng) và -eng (âng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống thấp, dứt khoát như chặt một nhát, mô phỏng thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nệnh 疒 ở bên trái ôm lấy phần bên phải (丙), đảm bảo không gian cân đối, phần bên trái có nét chấm và phẩy kéo dài bảo vệ các nét bên trong.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Nệnh (Bệnh tật, ốm đau)
Biểu ý (形旁):疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, đau ốm)
Biểu thanh (声旁):丙 (âm gốc: bǐng)
Bộ Nệnh (疒 - nằm trên giường bệnh) kết hợp với chữ Bính (丙 - phát sáng/nóng bức) tạo thành chữ Bệnh (bìng), biểu thị cơ thể phát sốt, đau ốm nằm trên giường.
疒 Bộ nệnh (bệnh tật)
丙 Thành phần biểu âm và bổ sung ý nghĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丙 (bǐng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 病 được cấu thành từ bộ 疒 (chỉ bệnh tật, người nằm trên giường) và chữ 丙 (chỉ sự bốc cháy, phát nhiệt). Ban đầu dùng để chỉ tình trạng cơ thể phát sốt và suy nhược do bệnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bệnh sốt, bệnh tật trên giường, chữ này mở rộng ra thành mọi loại bệnh lý thể chất lẫn tinh thần, cũng như khuyết điểm hay lỗi lầm.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các chữ liên quan đến bệnh tật hầu hết đều mang bộ nệnh 疒.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bệnh
Thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng khá tốt với độ rơi dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ (hei), ビョウ (byō) / Âm Kun: やまい (yamai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
병
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bệnh' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'bìng' trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nằm trên giường bệnh (疒) mà người nóng bừng bừng như lửa đốt (丙) thì chắc chắn là đang mắc bệnh (bìng) nặng rồi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丙
bǐngBính (can thứ 3 trong thập thiên can)Phonetic Core (声旁)
柄
bǐnghandle or shaft (of an axe etc); (of a flower, leaf or fruit) stem+ 木 (cây cối)
炳
bǐngbright; brilliant+ 火 (lửa)
邴
bǐngsurname Bing; ancient city name+ 阝 (thành thị)