HanziGuru.瘋 · fēng
瘋
fēng[feng1]Thanh 1

điên, cuồng, mất trí

EN: insane · mad · wild

HSK 5Hán Việt: Phong
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · điên, cuồng, mất trí

Hán Việt: Phong
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nạch 疒) chiếm không gian rộng hơn với nét chấm và hất đặc trưng, phần bên phải (chữ Phong 风) đặt gọn gàng bên trong khung không gian còn lại để giữ tổng thể vững vàng không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 瘋 dùng chữ 痲 hoặc 豐 làm phần phải, chữ giản thể thay phần phía bên phải bằng chữ 风 đơn giản hóa nét viết.

điên cuồng, mất trí khôn

mải mê, say sưa đến mức quên mình (như chơi đùa, làm việc)chỉ động vật bị bệnh dại (ví dụ: chó dại)
Tính từ / Động từThông dụng / Khẩu ngữ#tâm lý#trạng thái#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 他 疯 了 吗 ?
    tā fēng le ma ?
    Anh ấy phát điên rồi à?
  • 这 个 孩 子 玩 得 真 疯 。
    zhè ge hái zi wán de zhēn fēng.
    Đứa trẻ này chơi đùa thật cuồng nhiệt/mải mê.
/[fɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
瘋
fēngfeng1
++
¯(55)
=fēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng / -ông (ngân mũi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc cao đều không đổi hướng, tương đương độ cao của nốt nhạc trên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường chuyển nhẹ xuống cao độ khoảng 53.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong trong các âm khác nếu không phân biệt rõ âm đầu f và vần fēng ngân đều ở cao độ 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và kéo dài giống như đường kẻ ngang của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nạch 疒) chiếm không gian rộng hơn với nét chấm và hất đặc trưng, phần bên phải (chữ Phong 风) đặt gọn gàng bên trong khung không gian còn lại để giữ tổng thể vững vàng không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 瘋 dùng chữ 痲 hoặc 豐 làm phần phải, chữ giản thể thay phần phía bên phải bằng chữ 风 đơn giản hóa nét viết.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nạch (bệnh tật) (Chỉ các vấn đề liên quan đến bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, rối loạn tinh thần)

Biểu thanh (声旁): 风 (âm gốc: fēng)

Bệnh tật ở đầu óc (bộ Nạch 疒) khiến tư duy bay cuồng loạn như gió lốc (chữ Phong 风), tạo thành chữ điên cuồng (疯).

  • 疒 Bộ Nạch chỉ bệnh tật
  • 风 Chữ Phong chỉ gió / âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau này. Bộ Nạch (疒) biểu thị trạng thái bệnh lý của cơ thể hoặc tâm thần, kết hợp với âm đọc của chữ phong (风) để chỉ sự rối loạn tâm thần.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ bệnh tâm thần, y học cổ truyền miêu tả chứng điên cuồng, sau đó mở rộng ra trong khẩu ngữ hiện đại chỉ trạng thái quá khích, mải mê hoặc hành động cuồng nhiệt.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các triệu chứng liên quan đến tâm thần thường được quy về các chứng bệnh phong điên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phong
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt 'Phong' mang dấu ngang tương ứng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フウ (fū) / Âm Kun: くるう (kuruu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
풍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (Phong <-> fēng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người mang **bệnh** ở đầu (**bộ Nạch** 疒) khiến tâm trí lồng lộng gió bão dữ dội như **gió** (**chữ Phong** 风), hóa ra kẻ **điên** (**fēng**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
風
Phonetic Core (声旁)
楓
+ 木 (cây cối)
諷
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
风(fēng)
Chữ 风 chỉ là 'gió', không có bộ Nạch (疒) bên trái.
枫(fēng)
Chữ 枫 có bộ Mộc (木) chỉ cây phong, khác với bộ Nạch (疒) chỉ bệnh điên.
Thử thách phản xạ
他 忙 得 快 要 [___] 了 。
Gợi ý: fēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 疯 (điên) và 风 (gió) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất chữ điên phải có bộ Nạch 疒 chỉ bệnh tật ở đầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '疯' với bộ Nạch và chữ phong, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả trạng thái 'phát điên' hoặc 'cuồng nhiệt' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瘋fēngđiên, cuồng, mất trí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0