HanziGuru.瘟 · wēn
瘟
wēn[wen1]Thanh 1

bệnh dịch, ôn dịch

EN: epidemic; pestilence; plague · (fig.) stupid; dull; (of a performance) lackluster

HSK 7Hán Việt: ôn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bệnh dịch, ôn dịch

Hán Việt: ôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nệnh (疒) bao bọc, bên phải là chữ Ôn (昷). Cần phân bố khoảng cách hợp lý để hai phần không bị chồng lấn vào nhau, phần bên phải cân đối gọn gàng trong ô vuông.

Bệnh dịch truyền nhiễm, ôn dịch, dịch bệnh nguy hiểm.

Nghĩa bóng: Đần độn, ngốc nghếch, lờ đờ, chán ngắt (thường dùng trong khẩu ngữ mắng mỏ hoặc miêu tả).
danh từ / tính từtrang trọng trong y học / khẩu ngữ khi mắng chửiNgữ tố ràng buộc#y học#bệnh tật#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 瘟疫
    wēnyì
    ôn dịch, dịch bệnh truyền nhiễm
  • 瘟 鸡
    wēnjī
    gà rũ, gà mắc bệnh (ví von người lờ đờ, ủ rũ)
/[wən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
瘟
wēnwen1
++
¯(55)
=wēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: qu / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi phẳng ở vị trí trung tâm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên (đọc kết hợp với âm đệm u thành uên)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: en là nguyên âm ghép kết thúc bằng n
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài cao độ ổn định ở đỉnh giọng trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc -uan nếu không phát âm rõ âm đệm ngạc mềm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao từ trái sang phải, giống như tiếng gõ nhịp đều đặn không đổi cao độ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nệnh (疒) bao bọc, bên phải là chữ Ôn (昷). Cần phân bố khoảng cách hợp lý để hai phần không bị chồng lấn vào nhau, phần bên phải cân đối gọn gàng trong ô vuông.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nệnh (bệnh tật) (chỉ các bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, dịch bệnh.)

Biểu thanh (声旁): 昷 (âm gốc: wēn)

Bên trái là bộ Nệnh (疒) tượng trưng cho giường bệnh và sự ốm đau; bên phải là chữ Ôn (昷) chỉ âm đọc và ý nghĩa ấm ức, ngột ngạt. Bệnh dịch lan tràn khiến không khí ngột ngạt và người ta đổ bệnh nằm liệt giường.

  • 疒 bệnh tật
  • 昷 âm đọc và phần bổ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 瘟 được cấu thành từ bộ Nệnh (bệnh tật) kết hợp với chữ Ôn (昷) biểu thị âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ các bệnh truyền nhiễm lan rộng trong cộng đồng do thời tiết hoặc ô uế.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ bệnh dịch lan truyền, chữ này mở rộng ra nghĩa bóng chỉ sự xui xẻo, tồi tệ hoặc trạng thái đần độn, lờ đờ.

  • Trong văn hóa cổ truyền Trung Hoa, ôn dịch thường được coi là do các vị thần ôn dịch gây ra trong mùa hè oi bức.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ôn
Thanh ngang trong tiếng Trung (wēn) tương ứng với Âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc không dấu trong tiếng Việt (ôn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
온
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -en/-eng khi sang tiếng Việt thường giữ nguyên âm vần tương ứng với -ôn / -êng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người nằm trên giường bệnh (疒) vì thời tiết oi bức, ấm ức (昷) đến mức bùng phát thành một trận dịch bệnh (瘟) lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昷
Phonetic Core (声旁)
温
wēnấm áp+ 氵 (nước)
媪
ǎoold woman+ 女 (phụ nữ)
愠
yùnindignant; feel hurt+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
温(wēn)
Chữ 温 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và nhiệt độ ấm áp; chữ 瘟 có bộ Nệnh (疒) liên quan đến bệnh tật.
Thử thách phản xạ
历史上 0. 发生了严重的[___]大流行。
Gợi ý: wēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ bên phải của 瘟 với các chữ tương tự như 温 (ôn ấm áp) hoặc viết sai bộ Nệnh thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 瘟, hãy nhớ lại âm Hán Việt và nghĩa gốc liên quan đến bệnh dịch.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wēn' (ôn dịch) gồm bộ Nệnh và chữ Ôn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瘟wēnbệnh dịch, ôn dịch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0