HanziGuru.瘦 · shòu
瘦
shòu[shou4]Thanh 4

gầy, ốm, mỏng, nạc

EN: thin · to lose weight · (of clothing) tight

HSK 5Hán Việt: Sấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gầy, ốm, mỏng, nạc

Hán Việt: Sấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (叟) viết gọn gàng, cân đối phía trong khung của bộ Bệnh, không để chữ bị loãng.

gầy, ốm (chỉ cơ thể ít mỡ hoặc sụt cân)

chật, ôm sát (dùng cho quần áo)nạc (dùng cho thịt)cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng (dùng cho đất đai)
Tính từTrung tính#cơ thể#trạng thái#đặc điểm vật lý
Ví dụ thực tế
  • 他最近瘦了很多。
    Tā zuìjìn shòule hěn duō.
    Dạo này anh ấy gầy đi rất nhiều.
  • 这件衣服太瘦了,穿不下。
    Zhè jiàn yīfu tài shòule, chuān bù xià.
    Bộ quần áo này chật quá, mặc không vừa.
/[ʂoʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
瘦
shòushou4
++
`(51)
=shòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để hơi xì ra.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1, giống như tiếng thét ra lệnh hoặc dấu nặng đi kèm dấu sắc nhưng đọc dứt khoát sắc lạnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn đôi chút về trường độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (s) trong tiếng Trung nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (tương đương với việc ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (叟) viết gọn gàng, cân đối phía trong khung của bộ Bệnh, không để chữ bị loãng.

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ trạng thái cơ thể ốm yếu, gầy mòn)

Biểu thanh (声旁): 叟 (âm gốc: sǒu)

Bộ Bệnh (疒) kết hợp với chữ Tẩu (叟) tạo thành chữ ốm gầy (瘦): khi cơ thể mang bệnh (疒) như ông lão già (叟), thịt da sẽ tiêu tụy và trở nên gầy gò.

  • 疒 Chỉ bệnh tật, cơ thể không khỏe
  • 叟 Cung cấp âm đọc (shòu) và gợi hình ảnh già nua, khô héo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp ý nghĩa từ bộ Bệnh (bệnh tật làm hao mòn thể xác) và mượn âm từ chữ Tẩu (ông già, người già thường gầy còm, da nhăn nheo).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sự tiêu tụy do bệnh tật, sau mở rộng ra chỉ chung tình trạng gầy gò của cơ thể, rồi tiếp tục chuyển nghĩa sang đồ vật chật hẹp, thịt nạc không mỡ và đất đai cằn cỗi.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, gầy mòn thường liên quan đến sự suy kiệt khí huyết được biểu thị qua bộ bệnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sấu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với sắc thái mạnh mẽ của dấu sắc kết hợp độ trầm dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: や.せる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong một số từ gốc Hán Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một ông lão già (叟) vì mang bệnh nặng nằm trên giường bệnh (疒) lâu ngày nên cơ thể trở nên vô cùng gầy gò (瘦).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
叟
sǒuold gentleman; old manPhonetic Core (声旁)
搜
sōuto search; variant of 蒐|搜[sou1]+ 扌 (bàn tay)
嫂
sǎo(bound form) older brother's wife; sister-in-law+ 女 (phụ nữ)
艘
sōuchiếc (lượng từ dùng cho tàu thuyền)+ 舟 (con thuyền)
Chữ dễ nhầm (形近字)
嫂(sǎo)
Chữ 瘦 có bộ Bệnh (疒) bên ngoài liên quan đến ốm đau/gầy, còn chữ 嫂 có bộ Nữ (女) chỉ chị dâu.
Thử thách phản xạ
他最近减肥成功了, 看起来比以前 [___] 多了。
Gợi ý: shòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ '叟' với các chữ tương tự như '臾' hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Bệnh (疒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 瘦, bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gầy/ốm' (shòu) gồm bộ Bệnh và chữ Tẩu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瘦shòugầy, ốm, mỏng, nạc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0