Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (叟) viết gọn gàng, cân đối phía trong khung của bộ Bệnh, không để chữ bị loãng.
1. Ý nghĩa
gầy, ốm (chỉ cơ thể ít mỡ hoặc sụt cân)
chật, ôm sát (dùng cho quần áo)nạc (dùng cho thịt)cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng (dùng cho đất đai)
Tính từTrung tính#cơ thể#trạng thái#đặc điểm vật lý
Ví dụ thực tế
他最近瘦了很多。
Tā zuìjìn shòule hěn duō.
Dạo này anh ấy gầy đi rất nhiều.
这件衣服太瘦了,穿不下。
Zhè jiàn yīfu tài shòule, chuān bù xià.
Bộ quần áo này chật quá, mặc không vừa.
2. Phát âm
/[ʂoʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
瘦
shòushou4
|
++
`(51)
=shòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để hơi xì ra.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1, giống như tiếng thét ra lệnh hoặc dấu nặng đi kèm dấu sắc nhưng đọc dứt khoát sắc lạnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn đôi chút về trường độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (s) trong tiếng Trung nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (tương đương với việc ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (叟) viết gọn gàng, cân đối phía trong khung của bộ Bệnh, không để chữ bị loãng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)
Biểu ý (形旁):疒 (Chỉ trạng thái cơ thể ốm yếu, gầy mòn)
Biểu thanh (声旁):叟 (âm gốc: sǒu)
Bộ Bệnh (疒) kết hợp với chữ Tẩu (叟) tạo thành chữ ốm gầy (瘦): khi cơ thể mang bệnh (疒) như ông lão già (叟), thịt da sẽ tiêu tụy và trở nên gầy gò.
疒 Chỉ bệnh tật, cơ thể không khỏe
叟 Cung cấp âm đọc (shòu) và gợi hình ảnh già nua, khô héo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 叟 (sǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp ý nghĩa từ bộ Bệnh (bệnh tật làm hao mòn thể xác) và mượn âm từ chữ Tẩu (ông già, người già thường gầy còm, da nhăn nheo).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sự tiêu tụy do bệnh tật, sau mở rộng ra chỉ chung tình trạng gầy gò của cơ thể, rồi tiếp tục chuyển nghĩa sang đồ vật chật hẹp, thịt nạc không mỡ và đất đai cằn cỗi.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, gầy mòn thường liên quan đến sự suy kiệt khí huyết được biểu thị qua bộ bệnh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sấu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với sắc thái mạnh mẽ của dấu sắc kết hợp độ trầm dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: や.せる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong một số từ gốc Hán Việt cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một ông lão già (叟) vì mang bệnh nặng nằm trên giường bệnh (疒) lâu ngày nên cơ thể trở nên vô cùng gầy gò (瘦).