Hình thể:Bán bao vây (bộ Quảng che bên trái và phía trên)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trái và phía trên phải viết rộng thoáng để ôm lấy phần bên phải (bộ Dưỡng), không viết quá khít làm chữ bị nghẹt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癢, giản thể đổi phần bên phải thành 养 (dưỡng) để giảm số nét và viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
ngứa, cảm giác ngứa ngáy trên da
sự thèm thuồng, háo hức làm gì đó (ví dụ: tay chân ngứa ngáy muốn thử)
Tính từ / Động từThông dụng#cảm giác cơ thể#sức khỏe#trạng thái
Ví dụ thực tế
我的 T 恤上有个标签,, 弄得我 脖子 好 痒。
wǒ de T-xù shàng yǒu gè biāoqiàn, nòng dé wǒ bózi hǎo yǎng.
Áo thun của tôi có một cái mác, làm cổ tôi ngứa quá.
蚊子 叮 了 我 一下, 好 痒 啊!
wénzi dīng le wǒ yīxià, hǎo yǎng a!
Muỗi đốt tôi một cái, ngứa quá đi mất!
2. Phát âm
/[jaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
癢
yǎngyang3
|
++
ˇ(214)
=yǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm lướt nguyên âm i (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm bắt đầu từ vị trí nguyên âm y rồi mở rộng miệng đọc ang.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung, xuống thấp rồi bốc mạnh lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: yǎng ba đọc thành yáng ba).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ang mang thanh khác nếu không chú ý độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hơi hạ xuống rồi vút lên cao về phía trước, giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Bán bao vây (bộ Quảng che bên trái và phía trên) · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trái và phía trên phải viết rộng thoáng để ôm lấy phần bên phải (bộ Dưỡng), không viết quá khít làm chữ bị nghẹt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癢, giản thể đổi phần bên phải thành 养 (dưỡng) để giảm số nét và viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Nệnh (bệnh tật) (Chỉ bệnh tật, triệu chứng trên cơ thể)
Biểu ý (形旁):疒 (Biểu thị đây là một triệu chứng hoặc cảm giác khó chịu của cơ thể)
Biểu thanh (声旁):养 (âm gốc: yǎng)
Bị bệnh tật (疒) làm cho cơ thể cứ muốn nuôi dưỡng (养) hay gãi cào không ngừng vì cảm giác ngứa ngáy.
疒 Chỉ bệnh tật, triệu chứng
养 Cung cấp âm đọc (yǎng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 養
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ bệnh (疒) và âm đọc từ chữ dưỡng (养). Thể hiện triệu chứng trên da thịt gây cảm giác bứt rứt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cảm giác ngứa trên da, về sau mở rộng ra cả những cảm giác bứt rứt trong tâm lý hay sự thèm muốn làm việc gì đó.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các triệu chứng ngoài da luôn được quy về bộ Nệnh (疒) để phân loại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dưỡng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vút lên cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ (yō) / Âm Kun: かゆい (kayui)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Vần ang trong tiếng Trung tương ứng với vần ang trong âm Hán Việt (Dưỡng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn bị bệnh (疒) ở ngoài da, ngày nào cũng phải nuôi dưỡng (养) vết thương bằng cách bôi thuốc vì nó cứ ngứa ngáy không chịu nổi.