HanziGuru.痒 · yǎng
痒
yǎng[yang3]Thanh 3

ngứa

EN: to itch · to tickle

HSK 7Hán Việt: Dưỡng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngứa

Hán Việt: Dưỡng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bán bao vây (bộ Quảng che bên trái và phía trên)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trái và phía trên phải viết rộng thoáng để ôm lấy phần bên phải (bộ Dưỡng), không viết quá khít làm chữ bị nghẹt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癢, giản thể đổi phần bên phải thành 养 (dưỡng) để giảm số nét và viết nhanh hơn.

ngứa, cảm giác ngứa ngáy trên da

sự thèm thuồng, háo hức làm gì đó (ví dụ: tay chân ngứa ngáy muốn thử)
Tính từ / Động từThông dụng#cảm giác cơ thể#sức khỏe#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我的 T 恤上有个标签,, 弄得我 脖子 好 痒。
    wǒ de T-xù shàng yǒu gè biāoqiàn, nòng dé wǒ bózi hǎo yǎng.
    Áo thun của tôi có một cái mác, làm cổ tôi ngứa quá.
  • 蚊子 叮 了 我 一下, 好 痒 啊!
    wénzi dīng le wǒ yīxià, hǎo yǎng a!
    Muỗi đốt tôi một cái, ngứa quá đi mất!
/[jaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
痒
yǎngyang3
++
ˇ(214)
=yǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm lướt nguyên âm i (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm bắt đầu từ vị trí nguyên âm y rồi mở rộng miệng đọc ang.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung, xuống thấp rồi bốc mạnh lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: yǎng ba đọc thành yáng ba).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ang mang thanh khác nếu không chú ý độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hơi hạ xuống rồi vút lên cao về phía trước, giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Bán bao vây (bộ Quảng che bên trái và phía trên) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trái và phía trên phải viết rộng thoáng để ôm lấy phần bên phải (bộ Dưỡng), không viết quá khít làm chữ bị nghẹt.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癢, giản thể đổi phần bên phải thành 养 (dưỡng) để giảm số nét và viết nhanh hơn.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nệnh (bệnh tật) (Chỉ bệnh tật, triệu chứng trên cơ thể)

Biểu ý (形旁): 疒 (Biểu thị đây là một triệu chứng hoặc cảm giác khó chịu của cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 养 (âm gốc: yǎng)

Bị bệnh tật (疒) làm cho cơ thể cứ muốn nuôi dưỡng (养) hay gãi cào không ngừng vì cảm giác ngứa ngáy.

  • 疒 Chỉ bệnh tật, triệu chứng
  • 养 Cung cấp âm đọc (yǎng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ bệnh (疒) và âm đọc từ chữ dưỡng (养). Thể hiện triệu chứng trên da thịt gây cảm giác bứt rứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cảm giác ngứa trên da, về sau mở rộng ra cả những cảm giác bứt rứt trong tâm lý hay sự thèm muốn làm việc gì đó.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các triệu chứng ngoài da luôn được quy về bộ Nệnh (疒) để phân loại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dưỡng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vút lên cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ (yō) / Âm Kun: かゆい (kayui)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Vần ang trong tiếng Trung tương ứng với vần ang trong âm Hán Việt (Dưỡng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bị bệnh (疒) ở ngoài da, ngày nào cũng phải nuôi dưỡng (养) vết thương bằng cách bôi thuốc vì nó cứ ngứa ngáy không chịu nổi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羊
yángcon cừu, con dêPhonetic Core (声旁)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
样(yàng)
Chữ 痒 có bộ nệnh 疒 (liên quan đến cảm giác cơ thể/bệnh), còn chữ 样 có bộ mộc 木 (kiểu dáng gỗ).
Thử thách phản xạ
被 蚊子 咬 了 一口, 身上 特别 [___]。
Gợi ý: yǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải với chữ 样 (yàng) hoặc viết sai số nét ở bộ Nệnh (疒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 痒, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'ngứa quá' bằng tiếng Trung, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

痒yǎngngứa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0