HanziGuru.癥 · zhēng
癥
zhēng[zheng1]Thanh 1

chứng bệnh, khối u, điều vướng mắc

EN: abdominal tumor · bowel obstruction · (fig.) sticking point

HSK 6Hán Việt: Chướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chứng bệnh, khối u, điều vướng mắc

Hán Việt: Chướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nạch 疒) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chính 正) chiếm hai phần ba còn lại. Cần viết bộ Nạch gọn gàng bên trái để nhường chỗ cho chữ 正 bên phải cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '症' mượn chữ '正' làm phần biểu âm để đơn giản hóa phần bên phải so với chữ phồn thể phức tạp hơn '癥'.

chứng bệnh, triệu chứng bệnh lý

khối u trong bụngsự tắc nghẽn ruột(nghĩa bóng) điểm vướng mắc, vấn đề nan giải
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#y học#bệnh lý#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 癌症
    áizhèng
    bệnh ung thư
  • 症结
    zhēngjié
    mấu chốt vấn đề, điểm vướng mắc cốt lõi
/[ʈ͡ʂɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
癥
zhēngzheng1
++
¯(55)
=zhēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm hoặc gần chạm vào vòm miệng cứng (ngạc cứng), đẩy hơi ma sát nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc với âm vực cao và phẳng (ngang cao 55 ngân dài), tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài và giữ đều giọng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể chuyển nhẹ thành dạng lửng tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc âm s (s uốn lưỡi) nếu không chú ý độ uốn cong của đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở trên cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nạch 疒) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chính 正) chiếm hai phần ba còn lại. Cần viết bộ Nạch gọn gàng bên trái để nhường chỗ cho chữ 正 bên phải cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '症' mượn chữ '正' làm phần biểu âm để đơn giản hóa phần bên phải so với chữ phồn thể phức tạp hơn '癥'.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nạch (bệnh tật)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, chứng bệnh.)

Biểu thanh (声旁): 正 (âm gốc: zhèng / zhēng)

Kết hợp giữa bộ Nạch (疒 - bệnh tật) ở bên trái và chữ Chính (正 - ngay thẳng, chuẩn xác) ở bên phải, ngụ ý chỉ một chứng bệnh hoặc vấn đề chính yếu, tắc nghẽn trong cơ thể.

  • 疒 bệnh tật
  • 正 phần biểu âm và gợi ý mấu chốt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Nạch (bệnh) và chữ Chính (âm đọc), xuất hiện trong y học cổ truyền Trung Hoa để chỉ các khối u cục, sự tích trệ hoặc chứng bệnh lâu ngày trong cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khối u hay tắc nghẽn trong bụng, chữ này mở rộng ra để chỉ mọi loại chứng bệnh (như trong 'cảm mạo', 'ung thư') và nghĩa bóng là nút thắt, điểm vướng mắc trong công việc.

  • Trong y học cổ truyền, '癥' và '瘕' thường đi liền nhau (chứng trĩ đọng, khối u) để chỉ các bệnh tích tụ bên trong.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chướng
Âm Hán Việt là 'Chướng' (thanh sắc), tương ứng với thanh 4 hoặc biến thể trong tiếng Trung, nhưng ở đây ký âm hiện đại đọc là zhēng (thanh 1).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: 症
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương đương với phụ âm tr uốn lưỡi trong tiếng Việt khi phát âm theo chuẩn Hán Việt miền Bắc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người bệnh (疒) đi tìm bác sĩ để nắn chỉnh lại cho ngay TRÍCH, CHUẨN (正) cái chứng bệnh (症) đang mắc phải trong người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
徵
zhǐ4th note in the ancient Chinese pentatonic scale 五音[wu3 yin1], corresponding to solPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
证(zhèng)
Chữ 症 có bộ Nạch (bệnh tật) bên trái, liên quan đến y học; chữ 证 có bộ Ngôn (lời nói) bên trái, liên quan đến chứng minh.
Thử thách phản xạ
找到問題的[___]才能徹底解決.
Gợi ý: zhēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 症 (bệnh tật, dùng trong chứng bệnh, triệu chứng) với chữ 证 (chứng cứ, giấy chứng nhận).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '症' với bộ Nạch và chữ Chính, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'chứng bệnh' hoặc 'mấu chốt' (zhēng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

癥zhēngchứng bệnh, khối u, điều vướng mắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0