Quy tắc cân đối nét: Phần trên (癶) xòe rộng sang hai bên như mái nhà che chở, phần dưới (豆) thu gọn chắc chắn ở chính giữa, đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng.
1. Ý nghĩa
leo lên, trèo lên cao (như leo núi, leo thang)
đăng tải, ghi chép thông tin vào sổ sáchđạp, giẫm chân xuốngmặc (giày dép, quần áo - phương ngữ)
Động từTrung tính#vận động#hành động#truyền thông
Ví dụ thực tế
登山
dēng shān
leo núi
登 记
dēng jì
đăng ký, ghi danh
2. Phát âm
/[tɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
登
dēngdeng1
|
++
¯(55)
=dēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm bật xuống tạo âm t nhẹ giống d trong tiếng Việt miền Nam.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng/-êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc với thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang đều không dấu ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vận mẫu -eng đọc thành -ong nếu không kiểm soát độ mở của vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng sang ngang ở tầm cao, giống như nét vẽ của thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ ổn định cao độ không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (癶) xòe rộng sang hai bên như mái nhà che chở, phần dưới (豆) thu gọn chắc chắn ở chính giữa, đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ癶 · Bộ bát ngược (hai bàn chân bước đi)
Biểu ý (形旁):癶 (chỉ hành động bước chân, di chuyển lên cao)
Dùng hai bàn chân (癶) bước lên trên chiếc bát/cái mâm lễ vật (豆) đặt trên cao, hoặc bước lên bậc thềm cao.
癶 bước chân đi lên
豆 cái chén, đồ đựng dâng lên cao
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 登 (dēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh hai bàn chân đang bước lên (癶) và âm đọc từ bộ phận tượng hình cái chén (豆), diễn tả hành động leo lên cao.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là leo trèo, leo núi, mở rộng sang việc bước lên vị trí cao hơn, ghi chép tên tuổi lên sổ sách (đăng ký) và công bố rộng rãi.
Trong văn hóa cổ đại, việc 'đăng' thường gắn liền với các nghi lễ leo lên núi cao để tế trời đất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đăng
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō), ショウ (shō) / Âm Kun: のぼ.る (noboru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d- trong tiếng Trung tương ứng với âm đ- trong tiếng Việt (dēng ➔ đăng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng hai đôi giày (癶) bước lên chiếc bàn thờ hoặc chiếc đĩa đựng đồ lễ (豆) đặt trên cao để làm lễ.