HanziGuru.登 · dēng
登
dēng[deng1]Thanh 1

leo, đăng (lên), công bố

EN: to scale (a height) · to ascend · to mount

HSK 4Hán Việt: Đăng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · leo, đăng (lên), công bố

Hán Việt: Đăng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (癶) xòe rộng sang hai bên như mái nhà che chở, phần dưới (豆) thu gọn chắc chắn ở chính giữa, đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng.

leo lên, trèo lên cao (như leo núi, leo thang)

đăng tải, ghi chép thông tin vào sổ sáchđạp, giẫm chân xuốngmặc (giày dép, quần áo - phương ngữ)
Động từTrung tính#vận động#hành động#truyền thông
Ví dụ thực tế
  • 登山
    dēng shān
    leo núi
  • 登 记
    dēng jì
    đăng ký, ghi danh
/[tɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
登
dēngdeng1
++
¯(55)
=dēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm bật xuống tạo âm t nhẹ giống d trong tiếng Việt miền Nam.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng/-êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc với thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang đều không dấu ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vận mẫu -eng đọc thành -ong nếu không kiểm soát độ mở của vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng sang ngang ở tầm cao, giống như nét vẽ của thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ ổn định cao độ không đổi.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (癶) xòe rộng sang hai bên như mái nhà che chở, phần dưới (豆) thu gọn chắc chắn ở chính giữa, đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng.

Bộ thủ 癶 · Bộ bát ngược (hai bàn chân bước đi)

Biểu ý (形旁): 癶 (chỉ hành động bước chân, di chuyển lên cao)

Biểu thanh (声旁): 豆 (âm gốc: deng/dou (biến âm lịch sử))

Dùng hai bàn chân (癶) bước lên trên chiếc bát/cái mâm lễ vật (豆) đặt trên cao, hoặc bước lên bậc thềm cao.

  • 癶 bước chân đi lên
  • 豆 cái chén, đồ đựng dâng lên cao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh hai bàn chân đang bước lên (癶) và âm đọc từ bộ phận tượng hình cái chén (豆), diễn tả hành động leo lên cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là leo trèo, leo núi, mở rộng sang việc bước lên vị trí cao hơn, ghi chép tên tuổi lên sổ sách (đăng ký) và công bố rộng rãi.

  • Trong văn hóa cổ đại, việc 'đăng' thường gắn liền với các nghi lễ leo lên núi cao để tế trời đất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đăng
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō), ショウ (shō) / Âm Kun: のぼ.る (noboru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d- trong tiếng Trung tương ứng với âm đ- trong tiếng Việt (dēng ➔ đăng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng hai đôi giày (癶) bước lên chiếc bàn thờ hoặc chiếc đĩa đựng đồ lễ (豆) đặt trên cao để làm lễ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
凳
dèngghế đẩu, ghế dài+ 几 (bàn nhỏ)
橙
chéngquả cam, màu cam+ 木 (cây cối)
澄
chéngvariant of 澄[cheng2]+ 氵 (nước)
瞪
dèngtrừng mắt, trợn mắt+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
发(fā)
Chữ 'phát' (发) có nét sổ gấp khúc ở trên và bộ hữu bên dưới, hoàn toàn khác cấu trúc trên dưới của chữ 'đăng' (登).
Thử thách phản xạ
明天我们要去[___]山。
Gợi ý: dēng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai trật tự các nét ở phần trên bộ bát ngược (癶) hoặc nhầm lẫn phần dưới với chữ khác có nét tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 登, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'leo núi' (dēngshān) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

登dēngleo, đăng (lên), công bố
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0