HanziGuru.皆 · jiē
皆
jiē[jie1]Thanh 1

đều, tất cả

EN: all · each and every · in all cases

HSK 7Hán Việt: Giai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đều, tất cả

Hán Việt: Giai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (的比) và phần dưới (白) cần được căn chỉnh cân đối theo trục dọc, phần dưới rộng rãi để nâng đỡ phần trên.

tất cả, đều (chỉ toàn bộ các đối tượng đã được nhắc đến)

mỗi một, mọihết thảy
Phó từ / Đại từVăn phong trang trọng / Thơ ca / Cổ văn#trạng thái#số lượng#đại từ chỉ định
Ví dụ thực tế
  • Data not available
    Data not available
    Data not available
  • Data not available
    Data not available
    Data not available
/[tɕi̯ɛ˥˥]/Thanh điệu: 55
皆
jiējie1
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định từ đầu đến cuối giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian nếu nghe không rõ phần kết thúc hoặc đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa phẳng một đường ngang cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài và đều.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (的比) và phần dưới (白) cần được căn chỉnh cân đối theo trục dọc, phần dưới rộng rãi để nâng đỡ phần trên.

Bộ thủ 比 · Bộ Tỷ (so sánh, so kè)

Chữ Hán này được cấu tạo từ bộ Tỷ (so sánh) ở trên và chữ Bạch (trắng) ở dưới, ngụ ý tất cả mọi người đều giống nhau khi được mang ra xét nét.

  • 比 Bộ tỷ (so sánh)
  • 白 Chữ bạch (trắng)
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này biểu thị hình ảnh nhiều người cùng đứng cạnh nhau, ngụ ý tập thể hay toàn bộ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự tụ tập đông đủ của nhiều người, dần phát triển thành nghĩa quát tổng 'đều, tất cả'.

  • Thường xuất hiện nhiều trong văn bản chữ Hán cổ và các thành ngữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giai
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: みな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Chữ 'j-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'g-' hoặc 'gi-' trong Âm Hán Việt (jiē ➔ Giai).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tất cả mọi người (皆) đều mang theo một vật màu trắng (白) đi so kè (比) với nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谐
xiéHài hòa, vui vẻ, thỏa thuận+ 讠 (lời nói)
偕
xiéin company with+ 亻 (con người)
喈
jiēharmonious (of music)+ 口 (cái miệng)
揩
kāito wipe+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
楷(kǎi)
Chữ 楷 có bộ mộc (木) bên trái, dùng trong chữ 'khải thư', khác với chữ 皆.
Thử thách phản xạ
Data not available
Gợi ý: jiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách dùng của 皆 với 都 (dù cùng chỉ nghĩa 'đều' nhưng 皆 mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn và ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày so với 都).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 皆, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đều, tất cả' với âm đọc Hán Việt là 'Giai'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

皆jiēđều, tất cả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0