Quy tắc cân đối nét: Phần trên (明) viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (皿) trải rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
lời thề, liên minh, đồng minh
kết minh, kết nghĩaliên minh (tổ chức, quốc gia)châu, minh (đơn vị hành chính ở Nội Mông)
Danh từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chính trị#xã hội#quan hệ
Ví dụ thực tế
结盟
jiéméng
kết minh, kết lập liên minh
同盟
tóngméng
đồng minh
2. Phát âm
/[mɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
盟
méngmeng2
|
++
´(35)
=méng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với âm điệu đi lên sắc bén trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 hoặc thanh 3 khác, cần chú ý độ uốn của thanh sắc để đọc chuẩn xác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -en hoặc -eng khác nếu phát âm thiếu độ vang mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (明) viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (皿) trải rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ皿 · Bộ Mãnh (cái bát, cái mâm)
Biểu ý (形旁):皿 (chỉ chiếc chén đựng máu hoặc lễ vật khi thề nguyền)
Biểu thanh (声旁):明 (âm gốc: méng)
Chữ Minh (明 - ánh sáng, minh bạch) ở trên kết hợp với bộ Mãnh (皿 - cái chén) ở dưới tạo thành ý nghĩa: thắp đèn sáng tỏ, cùng uống chén rượu thề minh bạch dưới ánh sáng.
明 sáng tỏ, minh bạch
皿 chén đĩa, đồ đựng lễ vật
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 明 (míng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Thời cổ đại, khi lập liên minh hoặc kết nghĩa, người ta thường cắt tiết động vật đựng vào chiếc chén (皿), cùng uống để tỏ lòng thành kính và minh bạch (明) trước thần linh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động uống máu ăn thề trong một chiếc chén, nghĩa dần mở rộng thành lời thề nguyền, hiệp ước, liên minh và các tổ chức liên kết quốc gia.
Nghi thức 'hội minh' rất phổ biến trong thời Xuân Thu Chiến Quốc khi các nước ký kết hiệp ước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Minh
Thanh ngang trong tiếng Việt, tương ứng với âm Hán Việt mang tính trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
맹
Quy luật chuyển âm: Chuyển đổi âm đầu M giữ nguyên, vần -eng trong tiếng Trung tương ứng với vần -inh trong âm Hán Việt (méng ➔ Minh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới ánh sáng rõ ràng (明) của ngọn đèn, hai bên cùng uống chung một chén rượu thề (皿) để kết lập liên minh (盟).