EN: eye · (literary) to look; to regard · eye (of a net); mesh
HSK 2Hán Việt: Mục
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Mắt, mục lục, điều mục
Hán Việt: Mục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật đứng, các nét ngang bên trong phải được chia đều khoảng cách và không chạm vào thành khung bên phải.
1. Ý nghĩa
Mắt (cơ quan thị giác)
Nhìn, liếc (văn phong cổ)Mắt lưới, mắt võngCấp độ phân loại sinh học (bộ)Mục, điều khoản trong danh sách hoặc văn bản
Danh từTrung tính#cơ thể người#văn bản#sinh học
Ví dụ thực tế
目不转睛
mù bù zhuǎn jīng
Chăm chú nhìn không chớp mắt
目录
mù lù
Mục lục
2. Phát âm
/[mu⁵¹]/Thanh điệu: 51
目
mùmu4
|
++
`(51)
=mù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mục
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ để tạo âm mũi m, sau đó mở ra phát âm.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng nhưng sắc nét, dứt khoát hơn và cao độ bắt đầu từ đỉnh rơi thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 nếu đọc kéo dài; đây là thanh 4 nên phải thả rơi giọng cực kỳ ngắn và mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu một cái thật nhanh.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật đứng, các nét ngang bên trong phải được chia đều khoảng cách và không chạm vào thành khung bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ bộ phận mắt người)
Bao gồm một khung hình chữ nhật đứng (viền ngoài con mắt) với hai nét ngang bên trong biểu thị con ngươi và lòng trắng.
丨 Khung dọc bên ngoài
𠃍 Nét gập tạo thành góc trên và phải của mắt
二 Hai con ngươi bên trong
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 目 (mù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 目 được vẽ phác họa nguyên hình một con mắt đặt nằm dọc, có viền mí và con ngươi ở chính giữa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là con mắt sinh học, chữ mở rộng nghĩa thành tầm nhìn, cái nhìn, sau đó phiếm chỉ các mục trong danh sách (vì mục lục giống như các dòng nhìn trên trang giấy).
Theo thời gian, để viết bằng bút lông nhanh hơn, người xưa xoay dọc con mắt thành nằm thẳng đứng và các nét cong trở nên vuông vức.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mục
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn gọn, dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モク (moku), ボク (boku) / Âm Kun: 메 (me)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
목
Quy luật chuyển âm: Âm M- đầu từ tiếng Trung (mù) tương ứng hoàn hảo với phụ âm M- đầu từ trong âm Hán Việt (Mục).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình ảnh một con mắt dọc với hai con ngươi bên trong đang trừng trừng nhìn thẳng vào mục lục của cuốn sách.