HanziGuru.盼 · pàn
盼
pàn[pan4]Thanh 4

hy vọng, mong mỏi, trông chờ

EN: to hope for · to long for · to expect

HSK 6Hán Việt: Phấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hy vọng, mong mỏi, trông chờ

Hán Việt: Phấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (phần Phân) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

hy vọng, mong mỏi thiết tha

trông ngóng, ngóng chờnhìn (dùng trong văn cổ hoặc từ ghép như tả xướng hữu pàn)
Động từTrang trọng, văn viết#cảm xúc#hành động tâm lý#ước muốn
Ví dụ thực tế
  • lèi yǎn wàng pàn
    lèi yǎn wàng pàn
    mỏi mắt trông chờ trong nước mắt
  • qī pàn
    qī pàn
    kỳ vọng, mong đợi
/[pʰän⁵¹]/Thanh điệu: 51
盼
pànpan4
++
`(51)
=pàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt sau đó bung mở mạnh để tống luồng khí ra ngoài
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng nhưng sắc bén và có độ cao rơi từ 5 xuống 1, dứt khoát như ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng rút ngắn độ dài phát âm nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -an nhưng khác thanh mẫu hoặc khác độ bật hơi như bàn (ban) hay phản (fan).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (phần Phân) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (chỉ hành động nhìn, ngóng bằng mắt)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn / pàn)

Dùng đôi mắt (目) hướng về phía trước để phân định (分), ngóng chờ một cách rõ ràng.

  • 目 đôi mắt, nhìn ngóng
  • 分 phần, phân ranh giới (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mục (mắt) biểu thị hành động ngóng trông và chữ Phân (分) làm âm đọc, diễn tả hành động mở to đôi mắt nhìn về phía xa để mong mỏi điều gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mở mắt nhìn xa, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng là hy vọng, mong chờ, trông ngóng.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thiên về hành động đảo mắt nhìn ngóng, sau đó mở rộng thành tâm lý mong cầu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phấn
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có luồng hơi mạnh và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: notau
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
판
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p hoặc ph trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi mắt (目) phân loại (分) từng ngày trôi qua để ngóng chờ, hy vọng người thân trở về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)
扮
bànđóng vai, hóa trang, giả trang+ 扌 (bàn tay)
盆
pénchậu, bồn+ 皿 (đĩa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
判(pàn)
Thay bộ Mục (目) bằng bộ Đao (刂), nghĩa là phán quyết, phán xử.
Thử thách phản xạ
wǒmen zǒngshì [___] zhe xingōngzī de dàilái.
Gợi ý: pàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ phán (判) do có chung phần âm đọc bên phải nhưng khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 盼, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ pàn (hy vọng, mong mỏi) và cấu tạo gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盼pànhy vọng, mong mỏi, trông chờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0