HanziGuru.真 · zhēn
真
zhēn[zhen1]Thanh 1

thật, chân thật, quả thực

EN: really · truly · indeed

HSK 1Hán Việt: Chân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thật, chân thật, quả thực

Hán Việt: Chân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới / phức hợp
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thập 匕) gọn gàng, phần dưới (mục 目 và các nét bên trong) viết cân đối, các nét ngang phải song song và đều khoảng cách.

Thật, đích thực, quả là

Chân thành, không giả dốiBản chất nguyên thủy, chân lý
Phó từ / Tính từPhổ biến#tính chất#trạng thái#đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服真 漂亮!
    zhè jiàn yīfú zhēn piàoliang!
    Bộ quần áo này đẹp thật đấy!
  • 他说的是真的吗?
    tā shuō de shì zhēn de ma?
    Những gì anh ấy nói có thật không?
/[t͡ʂɤn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
真
zhēnzhen1
++
¯(55)
=zhēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở hẹp mà không tạo ma sát lớn.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và ngân dài đều đặn giống như tiếng hát giữ một nốt cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như zēn (nếu có) hoặc đọc nhầm thành dấu sắc tiếng Việt do thói quen đọc nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, giống như nốt nhạc giữ phẳng ở cao độ cao, tay đưa thẳng sang ngang giữ nguyên độ cao.

Hình thể: trên dưới / phức hợp · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thập 匕) gọn gàng, phần dưới (mục 目 và các nét bên trong) viết cân đối, các nét ngang phải song song và đều khoảng cách.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Mắt nhìn thấy sự thật rõ ràng)

Chữ 真 gồm phần trên biến thể từ chữ 匕/thập và phần dưới là chữ 目 (mắt). Con mắt nhìn nhận rõ ràng mọi vật thì đó là sự thật.

  • 十 số mười / toàn vẹn
  • 目 mắt người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Theo Giáp cốt văn và Kim văn, chữ 真 ban đầu vẽ hình một người đang bay lên trời (biến hóa thành tiên), sau đó mở rộng nghĩa là sự thật, chân lý, điều đúng đắn không hư ảo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự biến hóa siêu nhiên, chữ chuyển sang nghĩa là 'thật', 'chân thực', 'chính xác'.

  • Trong thư pháp, chữ 真 cũng dùng để chỉ chữ chân thư (chữ khải tiêu chuẩn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, còn âm Hán Việt 'Chân' mang thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: ま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chân' tương ứng rất sát với phát âm hiện đại zhēn trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **mắt** (目) tinh anh nhìn nhận vấn đề một cách **thập** (十) phần đầy đủ thì mới thấy được điều **thật** (zhēn) sự.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
填
tiánđiền (điền vào, lấp đầy)+ 土 (đất đai)
镇
zhènThị trấn, trấn áp, đè nén+ 钅 (kim loại)
慎
shèncareful; cautious+ 忄 (trái tim)
颠
diānĐỉnh đầu, lộn ngược, rơi ngã+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
直(zhí)
Chữ 直 (thẳng) chỉ có một mắt (目) và nét sổ thẳng, trong khi chữ 真 (thật) có phần trên phức tạp hơn và nhiều nét ngang hơn.
Thử thách phản xạ
这件事情[___]的 很有趣。
Gợi ý: zhēn
Lỗi hay gặp

Học viên hay nhầm lẫn cấu trúc 'zhēn + tính từ' với 'hěn + tính từ', quên mất 'zhēn' thường dùng trong câu cảm thán hoặc câu hỏi, còn 'hěn' dùng để miêu tả trung tính hơn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 真, hãy đọc to âm đọc Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'thật/chân thực' (zhēn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

真zhēnthật, chân thật, quả thực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0