HanziGuru.眠 · mián
眠
mián[mian2]Thanh 2

ngủ

EN: to sleep · to hibernate

HSK 5Hán Việt: Miên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngủ

Hán Việt: Miên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Dân (民) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.

ngủ, nhắm mắt lại

ngủ đông (hibernate)chứng mất ngủ (失眠)
Động từTrung cấpNgữ tố ràng buộc#hoạt động cơ thể#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 失眠
    shīmián
    mất ngủ
  • 冬眠
    dōngmián
    ngủ đông
/[mjan³⁵]/Thanh điệu: 35
眠
miánmian2
++
´(35)
=mián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên / -ian
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như khi bạn đọc một từ mang dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ ngân đi lên rõ rệt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh khác, nó chuyển thành cao dốc hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh hội thoại, giống như quy tắc biến điệu dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần có âm chính tương tự nhưng khác phụ âm đầu hoặc thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Dân (民) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt (nhắm mắt khi ngủ))

Biểu thanh (声旁): 民 (âm gốc: mián / mín)

Đôi mắt (目) của người dân (民) nhắm lại khi chìm vào giấc ngủ (眠).

  • 目 mắt, liên quan đến việc nhắm mắt
  • 民 chỉ âm đọc (mián)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mục (đôi mắt) biểu thị ý nghĩa nhắm mắt lại và chữ Dân biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nhắm mắt nghỉ ngơi, phát triển thành trạng thái ngủ và ngủ đông.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ sự mệt mỏi cần nghỉ ngơi của đôi mắt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miên
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu huyền, còn chữ này mang thanh 2 tương ứng với dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メン / Âm Kun: ねむ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
면
Quy luật chuyển âm: Miên (Hán Việt) ➔ mián (Quan thoại)
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi người dân (民) mệt mỏi, họ nhắm đôi mắt (目) lại để đi vào giấc ngủ (眠).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
民
míndân, nhân dânPhonetic Core (声旁)
岷
mínname of a river in Sichuan+ 山 (núi)
抿
mǐnto smooth hair with a wet brush; (of a mouth, wing etc) to close lightly+ 扌 (bàn tay)
敃
mǐnstrong; robust; vigorous+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
民(mín)
Thiếu bộ mục (mắt) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
昨天晚上我失___了,很晚才睡着。
Gợi ý: mián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải với chữ khác hoặc viết sai tỷ lệ giữa bộ Mục và chữ Dân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '眠', bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mián' (ngủ) dựa trên bộ mắt và chữ dân?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

眠miánngủ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0