Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Mục bên trái chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải chiếm 60% và cần viết các nét ngang đều đặn, gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống là 睜, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn và được giản thể hóa thành 争.
1. Ý nghĩa
mở mắt, trợn mắt
mở to mắt nhìn chăm chú
Động từTrung tính#hoạt động cơ thể#giác quan#thị giác
Ví dụ thực tế
他 早上 醒来 后 第一 件 事 就是 睁 开 眼睛。
Tā zǎoshang xǐng lái hòu dì yī jiàn shì jiù shì zhēng kāi yǎnjīng.
Điều đầu tiên anh ấy làm sau khi tỉnh dậy vào buổi sáng là mở mắt ra.
别 睁 着 眼睛 说 谎。
Bié zhēng zhe yǎnjīng shuō huǎng.
Đừng mở mắt nói dối (nói dối trơ trẽn).
2. Phát âm
/[ʈ͡ʂɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
睁
zhēngzheng1
|
++
¯(55)
=zhēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với zhēn (chân) nếu không phân biệt rõ vận mẫu eng (âng) và en (ân).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang hoặc giữ nguyên một đường thẳng cao ngang ở đỉnh đầu (ngang cao 55 ngân dài), giống như nốt nhạc giữ cố định ở quãng cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Mục bên trái chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải chiếm 60% và cần viết các nét ngang đều đặn, gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống là 睜, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn và được giản thể hóa thành 争.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt (mở mắt))
Biểu thanh (声旁):争 (âm gốc: zhēng)
Bên trái là bộ Mục (mắt), bên phải là chữ Tranh (争 - tranh thủ, tranh giành). Kết hợp lại: Dùng đôi mắt (目) tranh thủ nhìn mở rộng ra (zhēng).
目 Chỉ mắt
争 Chỉ âm đọc (zhēng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 争 (zhēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 睜 được cấu tạo từ bộ 目 (mắt) để biểu thị hành động liên quan đến thị giác và chữ 争 cung cấp âm đọc. Từ ý nghĩa gốc là mở to mắt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mở mắt vật lý, từ này mở rộng ra trong các cụm từ chỉ thái độ nhìn thẳng vào sự thật hoặc nói dối mà mắt không chớp.
Trong tiếng Trung cổ, các từ chỉ hoạt động của mắt thường mang bộ Mục bên trái.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tranh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: みひら.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쟁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh (tr uốn lưỡi) tương ứng với âm Hán Việt 'Tr'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Buổi sáng thức dậy, đôi MẮT (目) của bạn TRANH (争) thủ MỞ RA (zhēng) thật to để đón chào ánh mặt trời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
争
zhēngtranh giành, tranh đấu, tranh cãiPhonetic Core (声旁)