HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
争
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 3

争 (zhēng)

tranh giành, tranh đấu, tranh cãi

9
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (争)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1zhēng
Thanh 4jìng
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (9)

Root: 争
争
zhēng
HSK 3
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

tranh giành, tranh đấu, tranh cãi

净
jìng
HSK 1

variant of 淨|净[jing4]

静
jìng
HSK 2

yên lặng, tĩnh lặng

峥
zhēng
Mở rộng

used in 崢嶸|峥嵘[zheng1 rong2]

狰
zhēng
Mở rộng

used in 猙獰|狰狞[zheng1 ning2]

铮
zhēng
Mở rộng

clang of metals; small gong

Họ chữ 争 (zhēng) — 净, 静, 睁, 筝… | HanziGuru