Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải phân chia rõ ràng. Phần bên trái (bộ Mục) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Thanh) rộng và thoáng hơn. Cần căn chỉnh các nét ngang trong bộ Mục sao cho đều khoảng cách.
1. Ý nghĩa
con mắt, nhãn cầu
tròng mắttinh mắt
Danh từTrung tính#cơ thể người#giác quan
Ví dụ thực tế
他的眼睛很大。
Tā de yǎnjīng hěn dà.
Mắt của anh ấy rất to.
睁 - 睁大眼睛
zhēng dà yǎnjīng
mở to mắt
2. Phát âm
/[t͡ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
睛
jīngjing1
|
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy nhẹ mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên để phát ra âm tắc xát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều đặn như tiếng kêu 'i' kéo dài không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -en nếu nghe không kỹ độ mở của miệng, hoặc nhầm với thanh 2 (dấu sắc) nếu phát âm bị lên giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài và phẳng trên cao, giống như đang cất giọng gọi ai đó ở xa hoặc ngân một tiếng 'la' cao độ không đổi. Tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải phân chia rõ ràng. Phần bên trái (bộ Mục) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Thanh) rộng và thoáng hơn. Cần căn chỉnh các nét ngang trong bộ Mục sao cho đều khoảng cách.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng)
Bên trái là bộ Mục (目 - con mắt), bên phải là chữ Thanh (青 - màu xanh biếc). Con mắt nhìn thấy bầu trời hoặc cảnh vật có màu xanh biếc (青).
目 Chỉ con mắt
青 Chỉ âm đọc (jīng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 睛 được cấu tạo kết hợp từ bộ Mục (mắt) để biểu thị nghĩa gốc và chữ Thanh (青) để biểu thị âm đọc. Về sau dùng để chỉ cụ thể tròng đen và nhãn cầu của con mắt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ tròng mắt, qua thời gian mở rộng thành từ dùng chung cho đôi mắt trong từ ghép hiện đại (眼睛).
Bộ Mục xuất hiện từ giáp cốt văn với hình ảnh một con mắt dọc được cách điệu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tình
Âm Hán Việt là 'Tình', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và dấu huyền/ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / Âm Kun: ひとみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'j' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'ch' nhẹ hoặc 't' trong một số từ gốc Hán.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đôi **mắt** (目) của cô ấy sáng long lanh nhìn vào khung cảnh màu xanh biếc (**青** của trời đất), tạo nên ánh nhìn tinh anh.