HanziGuru.睹 · dǔ
睹
dǔ[du3]Thanh 3

nhìn thấy, quan sát

EN: to observe · to see

HSK 7Hán Việt: Đổ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhìn thấy, quan sát

Hán Việt: Đổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Giả) chiếm không gian rộng hơn. Cần cân đối tỷ trọng hai bên để chữ không bị nghiêng.

nhìn thấy, quan sát bằng mắt

chứng kiếntrải nghiệm trực tiếp
Động từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#thị giác#hành động#nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 目睹
    mù dǔ
    tận mắt chứng kiến
  • 有目共睹
    yǒu mù gòng dǔ
    ai cũng thấy rõ, rành rành trước mắt
/[tu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
睹
dǔdu3
++
ˇ(214)
=dǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, âm dǔ sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (dǔ đọc thành dù) nếu phát âm quá nhanh mà không giữ được độ trũng ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ cao độ trung bình rồi uốn vòng lên cao, giống như nét vẽ dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Giả) chiếm không gian rộng hơn. Cần cân đối tỷ trọng hai bên để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt, nhìn ngắm.)

Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě / dǔ (âm cổ))

Dùng đôi mắt (目) để quan sát sự việc giống như người (者) đứng xem.

  • 目 mắt (bộ thủ)
  • 者 kẻ, người (âm vận)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mục (mắt) biểu thị ý nghĩa nhìn và chữ Giả (者) biểu thị âm đọc, phản ánh hành động dùng mắt quan sát rõ sự việc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nhìn bằng mắt, mở rộng ra thành chứng kiến sự việc hoặc trải nghiệm thực tế.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa miêu tả cảnh quan hoặc sự kiện lịch sử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đổ
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト / Âm Kun: み.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm t/đ trong hệ thống ngữ âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng ĐÔI MẮT (目) để NHÌN NGƯỜI (者) đang làm việc trước mặt một cách chăm chú.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
者
zhěngười, kẻ, điều nàyPhonetic Core (声旁)
都
dūthủ đô, kinh đô, toàn bộ+ 阝 (thành thị)
猪
zhūheo, lợn+ 犭 (con chó)
堵
dǔchặn, bít, nghẽn, tường+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
堵(dǔ)
Chữ 睹 dùng bộ Mục (mắt để nhìn), chữ 堵 dùng bộ Thổ (đất để xây tường).
Thử thách phản xạ
这场 精彩 的 比赛 是 众人 有目共[___] 的。
Gợi ý: dǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mục (目) và bộ Nhật (日) khi viết phần bên trái của chữ, dẫn đến sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 睹, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tận mắt chứng kiến' (mù dǔ) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

睹dǔnhìn thấy, quan sát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0