Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Thu) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
nhìn, ngó (thường dùng trong văn nói, khẩu ngữ phương Bắc)
liếc nhìn nhanhquan sát lén
Động từKhẩu ngữ phương Bắc#hành động của mắt#thị giác
Ví dụ thực tế
你瞅 瞅 这个 人。
nǐ chǒu chǒu zhè ge rén.
Bạn hãy nhìn ngó người này xem.
瞅 准 机会。
chǒu zhǔn jīhuì.
Nhắm chuẩn cơ hội.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
瞅
chǒuchou3
|
++
ˇ(214)
=chǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou giữ nguyên không rút gọn.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và kéo dài hơn một chút trước khi vút lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: chǒu shī ➔ chóu shī).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi khác hoặc phát âm thiếu độ bật hơi ở thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc xuống rồi hất lên cao theo hình dạng của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Thu) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt, nhìn ngó.)
Biểu thanh (声旁):秋 (âm gốc: qiū / chǒu)
Bên trái là con mắt (目), bên phải là mùa thu (秋). Dùng mắt để nhìn ngó cảnh sắc mùa thu.
目 Mắt (thành phần ý nghĩa)
秋 Mùa thu (thành phần âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 秋 (qiū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Mục (con mắt) kết hợp với chữ Thu (qiū) để biểu thị âm đọc và gợi liên tưởng đến việc dùng mắt quan sát.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động của con mắt nhìn ngó, qua thời gian chữ này trở thành từ dùng phổ biến trong khẩu ngữ phương Bắc để chỉ việc nhìn.
Là chữ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại nói chung và phương ngữ Bắc Kinh nói riêng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sử
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) có nét tương đồng về độ trầm với thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng khác về quỹ đạo.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sử' tương ứng với phần ngữ âm lịch sử của chữ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con **mắt** (**目**) để **nhìn** ngó phong cảnh vào mùa **thu** (**秋**).