HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
秋
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 2

秋 (qiū)

old variant of 秋[qiu1]

15
Các Chữ Cùng Họ
4
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (秋)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1qiū
Thanh 2chóu
Thanh 3chǒu
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (15)

Root: 秋
秋
qiū
HSK 2
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

old variant of 秋[qiu1]

揪
jiū
HSK 7

nắm chặt, túm lấy

啾
jiū
Mở rộng

(onom.) wailing of child; chirp

愀
qiǎo
Mở rộng

change countenance; worry

楸
qiū
Mở rộng

Catalpa; Mallotus japonicus

锹
qiāo
Mở rộng

variant of 鍬|锹[qiao1]

鬏
jiū
Mở rộng

bun (of hair)

鳅
qiū
Mở rộng

loach (family Cobitidae); used in 鯕鰍|鲯鳅[qi2 qiu1] (mahi-mahi, a fish unrelated to the loaches)

鹙
qiū
Mở rộng

see 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]

Họ chữ 秋 (qiū) — 愁, 揪, 瞅, 啾… | HanziGuru