HanziGuru.矇 · mēng
矇
mēng[meng1]Thanh 1

lừa dối, che đậy, mù mờ

EN: to deceive · to cheat · to hoodwink

HSK 6Hán Việt: Mông
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lừa dối, che đậy, mù mờ

Hán Việt: Mông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) viết gọn gàng, phần giữa (chữ khốc 冡) rộng rãi, phần dưới (bộ tâm 心) trải rộng ở đáy để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 矇 có bộ mục (目) bên trái, giản thể chuyển thành 蒙 với bộ thảo và bộ thỉ/hợi biến đổi gọn gàng hơn trong hệ thống chữ Hán giản hóa.

lừa dối, gạt gẫm

mù mờ, không rõ ràngđoán mò, đoán đạiMông Cổ (viết tắt)
Động từ / Tính từTrung lập / Khẩu ngữ#hành động#nhận thức#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 你别想蒙我。
    Nǐ bié xiǎng mēng wǒ.
    Đừng hòng lừa tôi.
  • 这道题我完全是蒙的。
    Zhè dào tí wǒ wánquán shì mēng de.
    Câu hỏi này hoàn toàn là tôi đoán mò.
/[mɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
矇
mēngmeng1
++
¯(55)
=mēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng để luồng hơi đi qua mũi, không có ma sát.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng (nhưng trong trường hợp này kết hợp với m thành mông/mêng tuỳ theo biến thể vùng miền, ở đây là vần eng chuẩn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc với thanh 1 (ngang cao 55), giữ âm thanh cao và kéo dài đều không xuống giọng giống như khi phát âm chữ 'mây' kéo dài ở cao độ ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong hoặc -eng nếu không nghe rõ phụ âm môi đầu lưỡi 'm'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang tầm mắt, kéo một đường thẳng tắp từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao và đều đặn.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) viết gọn gàng, phần giữa (chữ khốc 冡) rộng rãi, phần dưới (bộ tâm 心) trải rộng ở đáy để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 矇 có bộ mục (目) bên trái, giản thể chuyển thành 蒙 với bộ thảo và bộ thỉ/hợi biến đổi gọn gàng hơn trong hệ thống chữ Hán giản hóa.

Bộ thủ 艹 · Bộ thảo (thảo đầu) (Cỏ cây)

Biểu ý (形旁): 心 (Chỉ tâm trạng, nhận thức hoặc hành vi thuộc về suy nghĩ con người.)

Biểu thanh (声旁): 冡 (âm gốc: mēng)

Bên trên là cỏ (艹) che phủ tầm nhìn, ở giữa là sự tối tăm mờ mịt, bên dưới là tấm lòng (心) bị che khuất tạo nên ý nghĩa lừa dối, làm cho mù mờ.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ che phủ)
  • 冖 Mái nhà / Che đậy
  • 豕 Con heo
  • 心 Tấm lòng / Trái tim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 蒙 ban đầu có gốc từ hình ảnh cỏ cây che phủ, sau đó mượn âm và kết hợp thêm các yếu tố biểu nghĩa để chỉ trạng thái tối tăm, che đậy và lừa gạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là che phủ, mờ mịt (như sương mù), nghĩa phát triển thành che giấu sự thật (lừa dối) và hành động đoán mò không rõ căn cứ.

  • Trong lịch sử, chữ này còn dùng làm âm vận để phiên âm tên gọi dân tộc Mông Cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mông
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không trong tiếng Việt, mang âm Hán Việt là 'Mông'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ (mou), モン (mon) / Âm Kun: こ蒙 (kou), くら.い (kurai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몽
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'm-' trong tiếng Trung giữ nguyên là 'm-' trong âm Hán Việt (Mông).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **cỏ** (艹) che lên **mái nhà** có con **heo** (豕) đang ẩn nấp trong **tâm** (心) tối, cốt ý là để **lừa dối** và qua mặt người khác một cách **mù mờ**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蒙
méngchân thành, ngây thơ, mờ mịtPhonetic Core (声旁)
朦
méngmờ ảo, mờ mịt+ 月 (mặt trăng)
懞
+ 忄 (trái tim)
曚
méngtwilight before dawn+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
梦(mèng)
Chữ 梦 (mộng) có bộ mịch và chữ lâm/tịch ở dưới, nghĩa là giấc mơ, khác với chữ 蒙 (mēng) dùng để lừa dối.
Thử thách phản xạ
他故意[___] tôi, khiến tôi chẳng biết đâu mà lần.
Gợi ý: mēng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cách phát âm thanh 1 (mēng) với thanh 2 hoặc nhầm lẫn chữ 蒙 với các chữ đồng âm khác như 梦 (mèng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '蒙' với nghĩa lừa dối hoặc đoán mò, bạn đọc và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang âm 'mēng' có nghĩa là lừa dối, gồm bộ thảo ở trên và bộ tâm ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

矇mēnglừa dối, che đậy, mù mờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0