HanziGuru.短 · duǎn
短
duǎn[duan3]Thanh 3

ngắn, ngắn ngủi, thiếu sót

EN: short · brief · to lack

HSK 2Hán Việt: Đoản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngắn, ngắn ngủi, thiếu sót

Hán Việt: Đoản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tiễn 矢) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ đậu 豆) rộng hơn và thấp cân đối để tạo sự vững chãi.

ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)

ngắn ngủi, vắn tắtthiếu, thiếu hụtđiểm yếu, khuyết điểm
Tính từ / Động từPhổ biến#kích thước#thời gian#đặc điểm
Ví dụ thực tế
  • 这根绳子太短了。
    Zhè gēn shéngzi tài duǎn le.
    Sợi dây này ngắn quá.
  • 说话要简短。
    Shuōhuà yào jiǎnduǎn.
    Nói chuyện phải ngắn gọn.
/[tuan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
短
duǎnduan3
++
ˇ(214)
=duǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ở chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng không bật mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi kéo cao lên ở cuối.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ vần uan khác nếu không phát âm rõ âm đệm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, giống như vẽ chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tiễn 矢) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ đậu 豆) rộng hơn và thấp cân đối để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 矢 · Bộ Tiễn (cây tên, mũi tên)

Biểu ý (形旁): 矢 (chỉ sự ngắn gọn, nhanh chóng như mũi tên)

Biểu thanh (声旁): 豆 (âm gốc: dou/duan)

Bên trái là mũi tên (矢), bên phải là cái chén cao (豆). Mũi tên thường ngắn hơn cây giáo, và người ta dùng hình ảnh mũi tên kết hợp với âm đọc để chỉ sự ngắn ngủi.

  • 矢 mũi tên (bộ thủ)
  • 豆 cái đậu, cái chén cao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Tiễn (mũi tên) vốn là vũ khí ngắn gọn, kết hợp với bộ Đậu để biểu thị âm đọc và ý nghĩa bổ sung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến chiều dài của mũi tên (ngắn so với giáo mác), chữ phát triển thành nghĩa chung chỉ chiều dài ngắn, thời gian ngắn và ý nghĩa thiếu sót.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ đo lường khoảng cách.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoản
Âm Hán Việt là 'Đoản', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: みじか.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong tiếng Trung tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (đoản - duǎn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một mũi tên (矢) bỏ vào trong cái chén (豆) thì thấy nó quá NGẮN (短).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
豆
dòulegume; pulse; bean; pea (CL:顆|颗[ke1],粒[li4]) (variant of 豆[dou4])Phonetic Core (声旁)
登
dēngleo, đăng (lên), công bố+ 癶 (hai chân quay lưng vào nhau (bát))
厨
chúbếp, nhà bếp+ 厂 (sườn núi)
逗
dòutrêu đùa, buồn cười+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
矢(shǐ)
矢 là mũi tên đơn độc, còn 短 có thêm phần bên phải là bộ Đậu.
Thử thách phản xạ
这件衣服太[___]了,我想换一件长一点的。
Gợi ý: duǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái là bộ tri (知) hoặc viết sai nét ngang của bộ Đậu bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 短, hãy đọc pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngắn' (duǎn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

短duǎnngắn, ngắn ngủi, thiếu sót
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0