HanziGuru.石 · shí
石
shí[shi2]Thanh 2

đá

EN: surname Shi · abbr. for Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], the capital of Hebei · rock

HSK 3Hán Việt: Thạch
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đá

Hán Việt: Thạch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần ngang phía trên che chở cho phần khẩu (口) bên dưới; đảm bảo nét gập và nét mác hài hòa, không để chữ bị chệch trọng tâm.

đá, hòn đá, khối đá

họ Thạch (surname Shi)viết tắt của thành phố Thạch Gia Trang (Shijiazhuang)vật khắc đá, bia đámột trong bát âm (tám loại nhạc cụ cổ đại bằng đá)
Danh từTrung tính#địa chất#vật liệu#tự nhiên#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 这块石头很大。
    Zhè kuài shítou hěn dà.
    Hòn đá này rất to.
  • 石家庄是河北省的省会。
    Shíjiāzhuāng shì Héběishěng de shěnghuì.
    Thạch Gia Trang là thủ phủ của tỉnh Hà Bắc.
/[ʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
石
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thạch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm quặt lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó biến đổi cao độ tương tự các quy tắc thông thường của tiếng phổ thông.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm răng xì xèo bình thường do không uốn lưỡi đủ mức cần thiết cho thanh mẫu sh-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chếch lên cao giống như dấu sắc của tiếng Việt, biểu thị thanh 2 (dấu sắc 35).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần ngang phía trên che chở cho phần khẩu (口) bên dưới; đảm bảo nét gập và nét mác hài hòa, không để chữ bị chệch trọng tâm.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá, khoáng vật)

Biểu ý (形旁): 石 (Biểu thị trực tiếp vật thể bằng đá)

Chữ Hán <b>石</b> gồm nét ngang phía trên tượng trưng cho vách đá, phần dưới giống như một viên đá nằm dưới vách núi hoặc hòn đá cuội.

  • 厂 vách đá dựng đứng
  • 口 viên đá cuội nằm bên dưới
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ <b>石</b> được vẽ mô phỏng hình những viên đá cuội nằm ngay dưới một vách núi dốc (biểu thị bằng bộ 厂).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vách đá và hòn đá, chữ phát triển thành các khái niệm liên quan đến khoáng chất, đồ dùng bằng đá, đo lường (đơn vị thạch ngày xưa), và tên họ.

  • Thời cổ đại, 'thạch' còn là một đơn vị đo dung tích hoặc trọng lượng.
  • Trong âm nhạc cổ truyền Trung Hoa, 'bát âm' bao gồm cả nhạc cụ làm bằng đá như biên khánh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thạch
Thanh 2 tiếng Trung (shí - dấu sắc) tương đương với âm mang dấu sắc trong tiếng Việt (Thạch).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ (seki), シャク (shaku) / Âm Kun: いし (ishi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: shí trong tiếng Trung giữ nguyên âm vận gốc qua Âm Hán Việt là 'Thạch', có sự tương ứng âm vị ổn định qua hàng nghìn năm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người leo lên <b>vách đá</b> (厂) nhìn xuống dưới thấy một viên <b>đá cuội</b> hình vuông như cái <b>miệng</b> (口) đang phát ra âm thanh sắc bén giống tiếng <b>shí</b>.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拓
tàto make a rubbing (e.g. of an inscription)+ 扌 (bàn tay)
斫
zhuóto chop; to hack+ 斤 (cái rìu)
柘
zhèa thorny tree; sugarcane+ 木 (cây cối)
跖
zhívariant of 蹠|跖[zhi2]+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
右(yòu)
Chữ 右 có bộ khẩu (口) ở dưới nhưng phần trên là nét phẩy và ngang thay vì vách đá 厂 dài.
若(ruò)
Chữ 若 có hình dáng tương tự nhưng phức tạp hơn với phần trên là bộ thảo (艹).
Thử thách phản xạ
这座山上有许多奇形怪状的[___]。
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Học viên thường nhầm nét gác mái phía trên của chữ 石 với bộ phẩy 厂 hoặc quên không viết đúng thứ tự nét khi viết từ trên xuống dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '石', bạn đọc và dịch nghĩa như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đá' (Thạch) với 5 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

石shíđá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0