Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó biến đổi cao độ tương tự các quy tắc thông thường của tiếng phổ thông.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm răng xì xèo bình thường do không uốn lưỡi đủ mức cần thiết cho thanh mẫu sh-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chếch lên cao giống như dấu sắc của tiếng Việt, biểu thị thanh 2 (dấu sắc 35).
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần ngang phía trên che chở cho phần khẩu (口) bên dưới; đảm bảo nét gập và nét mác hài hòa, không để chữ bị chệch trọng tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá, khoáng vật)
Biểu ý (形旁):石 (Biểu thị trực tiếp vật thể bằng đá)
Chữ Hán <b>石</b> gồm nét ngang phía trên tượng trưng cho vách đá, phần dưới giống như một viên đá nằm dưới vách núi hoặc hòn đá cuội.
厂 vách đá dựng đứng
口 viên đá cuội nằm bên dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 石 (shí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ <b>石</b> được vẽ mô phỏng hình những viên đá cuội nằm ngay dưới một vách núi dốc (biểu thị bằng bộ 厂).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vách đá và hòn đá, chữ phát triển thành các khái niệm liên quan đến khoáng chất, đồ dùng bằng đá, đo lường (đơn vị thạch ngày xưa), và tên họ.
Thời cổ đại, 'thạch' còn là một đơn vị đo dung tích hoặc trọng lượng.
Trong âm nhạc cổ truyền Trung Hoa, 'bát âm' bao gồm cả nhạc cụ làm bằng đá như biên khánh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thạch
Thanh 2 tiếng Trung (shí - dấu sắc) tương đương với âm mang dấu sắc trong tiếng Việt (Thạch).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ (seki), シャク (shaku) / Âm Kun: いし (ishi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: shí trong tiếng Trung giữ nguyên âm vận gốc qua Âm Hán Việt là 'Thạch', có sự tương ứng âm vị ổn định qua hàng nghìn năm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người leo lên <b>vách đá</b> (厂) nhìn xuống dưới thấy một viên <b>đá cuội</b> hình vuông như cái <b>miệng</b> (口) đang phát ra âm thanh sắc bén giống tiếng <b>shí</b>.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拓
tàto make a rubbing (e.g. of an inscription)+ 扌 (bàn tay)