Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Chuyên) rộng và thoáng hơn, đảm bảo cân đối không bị đổ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 磚, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thạch bên trái và đơn giản hóa một phần bên phải từ 專 thành chữ chuyên gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
viên gạch (dùng trong xây dựng)
vật liệu lát sàn hoặc tường (không phải ngói lợp mái)vật có hình khối chữ nhật làm bằng đất nung hoặc xi măng
Danh từTrung tính#vật liệu xây dựng#kiến trúc
Ví dụ thực tế
这面墙是用红砖 砌成的。
Zhè miàn qiáng shì yòng hóng zhuān qì chéng de.
Bức tường này được xây bằng gạch đỏ.
地上铺着 瓷砖。
Dì shàng pù zhe cí zhuān.
Trên mặt đất lát gạch men.
2. Phát âm
/[tʂuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
砖
zhuānzhuan1
|
++
¯(55)
=zhuān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng cứng, luồng hơi thoát ra êm nhẹ không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uan là dạng đầy đủ của âm vần kết hợp u và an.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang, cao đều, giữ nguyên độ cao ổn định từ đầu đến cuối).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với zhuāng (trang) nếu không phân biệt rõ phần kết thúc -uan (uân) với -uang (oang).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa thẳng sang ngang ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng trên bảng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Chuyên) rộng và thoáng hơn, đảm bảo cân đối không bị đổ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 磚, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thạch bên trái và đơn giản hóa một phần bên phải từ 專 thành chữ chuyên gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, vật liệu xây dựng cứng như đá.)
Biểu thanh (声旁):专 (âm gốc: zhuān)
Viên gạch được làm từ đất đá cứng (bộ Thạch 石) nung lên, mang âm đọc giống chữ chuyên 专.
石 Bộ Thạch (đá, vật liệu rắn)
专 Chỉ âm đọc (zhuān)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 专 (zhuān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thạch (đá) biểu thị chất liệu và chữ chuyên biểu thị âm thanh, xuất hiện khi con người biết nung đất sét thành gạch xây nhà từ thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các vật liệu đất nung cứng dùng trong xây dựng, ngày nay dùng chung cho cả gạch xây tường lẫn gạch lát nền (như gạch men, gạch hoa).
Gạch nung xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử kiến trúc Trung Hoa để thay thế cho đất nện.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chuyên
Thanh 1 tiếng Trung (zhuān) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (zhuan ➔ Chuyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Lấy một khối **đá** cứng (**bộ Thạch**) đem đi **chuyên** chở để xây nhà, tạo thành những viên **gạch** (**zhuān**) chắc chắn.