Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 碲/石) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bị 卑) rộng hơn. Cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống hệt nhau, không thay đổi.
1. Ý nghĩa
Bia đá, văn bia, tượng đài kỷ niệm
Vật kỷ niệm lưu danh muôn thuở
Danh từTrang trọng#kiến trúc#lịch sử#vật dụng
Ví dụ thực tế
石碑
shíbēi
Bia đá
丰碑
fēngbēi
Tượng đài, cột mốc vĩ đại
2. Phát âm
/[pei̯˥˥]/Thanh điệu: 55
碑
bēibei1
|
++
¯(55)
=bēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài ở giọng cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (béi) nếu phát âm ngắn và vút lên thay vì ngân đều ở cao độ 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng tắp không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 碲/石) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bị 卑) rộng hơn. Cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống hệt nhau, không thay đổi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (Đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ chất liệu làm bằng đá (bia đá).)
Biểu thanh (声旁):卑 (âm gốc: bēi)
Bên trái là hòn đá (石), bên phải là chữ ti tiện/thấp kém (卑) chỉ âm đọc. Kết hợp lại tạo thành tấm bia đá khắc chữ dựng lên để tưởng niệm.
石 Chất liệu đá
卑 Gợi âm đọc bēi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卑 (bēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thạch (đá) và chữ 卑 (âm đọc kiêm ý nghĩa ban đầu chỉ vật thấp, sau dùng làm âm đọc cho bia đá dựng đứng).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm đá dựng đứng dùng để khắc chữ tưởng niệm hoặc làm cột mốc, ngày nay còn mở rộng chỉ những thành tựu vĩ đại như 'tượng đài' (丰碑).
Thời cổ đại, bia đá thường được dùng để ghi công lao triều đình hoặc làm mốc ranh giới.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bi
Thanh 1 tiếng Trung (bēi) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt (Bi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Chữ bēi giữ nguyên vần và phụ âm đầu qua âm Hán Việt là 'Bi'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một khối **đá** (石) rất **thấp** (卑) được cắm xuống đất để làm tấm **bia** ghi danh.