HanziGuru.碗 · wǎn
碗
wǎn[wan3]Thanh 3

cái bát, chén

EN: bowl · cup

HSK 2Hán Việt: Oản
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái bát, chén

Hán Việt: Oản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (石) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (宛) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể không bị lệch.

cái bát, chén đựng cơm hoặc canh

vật dụng hình tròn khum khum như cái bát
Danh từThông dụng#đồ gia dụng#nhà bếp
Ví dụ thực tế
  • 洗碗
    xǐ wǎn
    rửa bát
  • 饭碗
    fàn wǎn
    bát cơm, chén cơm (nghĩa bóng: sinh kế)
/[wan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
碗
wǎnwan3
++
ˇ(214)
=wǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chụm lại thành hình tròn như khi phát âm chữ v/u trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, hạ xuống rồi vòng lên cao 214)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -an khác nếu không hạ thấp độ cao ở giữa và kéo dài đúng độ cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (石) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (宛) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể không bị lệch.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ chất liệu làm bát thời cổ (bát đá/sứ))

Biểu thanh (声旁): 宛 (âm gốc: wan)

Bên trái là bộ Thạch (đá), bên phải là chữ Wãn (uốn lượn). Ghép lại: cái bát vốn xưa làm từ đá hoặc đất nung được uốn nắn thành hình khum khum.

  • 石 chất liệu đá/đồ gốm sứ
  • 宛 gợi âm đọc (wan) và hình dáng uốn cong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Thạch (đồ vật bằng đá, sành sứ) và chữ 宛 biểu thị âm đọc và dáng khum tròn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đồ đựng bằng đá/gốm có hình lòng chảo, ngày nay chỉ chung mọi loại bát chén đựng thức ăn.

  • Người Trung Hoa cổ đại từ thời đồ đá đã biết chế tác các vật dụng bằng đá hoặc gốm có hình dáng tương tự chiếc bát hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oản
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワン / Âm Kun: わん
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oản' biến đổi tương ứng rất gần với âm đọc 'wǎn' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm từ **đá** (**石**) khối **uốn lượn** (**宛**) tinh xảo để thành chiếc **bát** (**碗**) đựng canh thơm phức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宛
wǎnsurname Wan; windingPhonetic Core (声旁)
婉
wǎngraceful; tactful+ 女 (phụ nữ)
惋
wǎnto sigh in regret or pity; Taiwan pr. [wan4]+ 忄 (trái tim)
腕
wàncổ tay+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宛(wǎn)
Thiếu bộ thạch (石) ở bên trái, nghĩa là uốn lượn.
Thử thách phản xạ
吃完饭后,我要去洗[___]。
Gợi ý: wǎn
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc quên mất bộ thạch (石) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 碗, nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 3?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'cái bát' bằng tiếng Trung, bạn viết và phát âm như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

碗wǎncái bát, chén
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0