Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thạch bên trái chiếm khoảng 45% chiều rộng, phần chữ Thán bên phải chiếm 55%, giữ cho cả hai bên cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Cac-bon (nguyên tố hóa học)
Chất các-bon
Danh từTrung tính#hóa học#khoa học#nguyên tố
Ví dụ thực tế
碳排放
tàn páifàng
Phát thải các-bon
二氧化碳
èr yǎnghuà tàn
Cơ-hi-đrốt / Cac-bon đi-ô-xít (Khí CO2)
2. Phát âm
/[tʰän⁵¹]/Thanh điệu: 51
碳
tàntan4
|
++
`(51)
=tàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng lửng ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm tàn không bật hơi hoặc các âm có vận mẫu an thông thường nếu không chú ý độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như hành động đóng sầm cửa.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thạch bên trái chiếm khoảng 45% chiều rộng, phần chữ Thán bên phải chiếm 55%, giữ cho cả hai bên cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (Đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ vật chất liên quan đến khoáng chất, đá (than đá, nguyên tố hóa học dạng rắn).)
Biểu thanh (声旁):炭 (âm gốc: tan)
Bên trái là bộ Thạch (đá), bên phải là chữ Thán (than). Than đá hình thành từ khoáng vật trong lòng đất.
石 Chỉ chất rắn, khoáng vật
炭 Chỉ âm đọc và nghĩa gốc là than
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 炭 (tàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ đá (石) để chỉ các loại vật liệu khoáng chất dạng rắn và phần âm đọc gợi thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là than củi, than đá trong lịch sử, thời kỳ hiện đại chữ này được dùng để chỉ nguyên tố hóa học Cac-bon (Carbon).
Là một trong những chữ Hán được tạo ra thêm trong thời kỳ cận đại để dịch các nguyên tố hóa học phương Tây.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thán
Thanh sắc hoặc thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc/ngang, chữ Hán Việt 'Thán' mang âm sắc tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thán' chuyển đổi sang âm Quan Thoại 'tàn' theo quy luật biến âm phụ âm đầu t- và vần -an.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Viên **đá** (石) cháy đen thành **than** (炭), tạo ra nguyên tố **cac-bon** (碳) quan trọng cho sự sống.