HanziGuru.碼 · mǎ
碼
mǎ[ma3]Thanh 3

mã, mã số, cỡ áo, chồng chất

EN: (archaic) agate · (bound form) standard weight used with a balance scale · number

HSK 4Hán Việt: Mã
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mã, mã số, cỡ áo, chồng chất

Hán Việt: Mã
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Mã) rộng hơn một chút để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 碼, giản thể thành 码, thay thế phần bên phải bằng chữ 马 (mã) giản thể.

mã, mã số, mã vạch (trong máy tính)

cỡ quần áothước đợ (yard)chồng chất, chất đốnglượng từ cho sự việc, vấn đề
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#công nghệ#đơn vị đo lường#mua sắm#hành động
Ví dụ thực tế
  • 这个码数太小了,我想换大一点的。
    zhè ge mǎ shù tài xiǎo le, wǒ xiǎng huàn dà yī diǎn de.
    Cỡ này nhỏ quá, tôi muốn đổi cái lớn hơn một chút.
  • 请 scanning 这里的二维码。
    qǐng sǎomiáo zhè li de èr wéi mǎ.
    Xin hãy quét mã QR ở đây.
/[maː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
碼
mǎma3
++
ˇ(214)
=mǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mả”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mã
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi đi lên)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (mà) nếu phát âm quá vội vã mà không kịp uốn giọng lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi hất vút lên cao, giống như dấu hỏi trầm hùng trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Mã) rộng hơn một chút để giữ vững trọng tâm toàn chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 碼, giản thể thành 码, thay thế phần bên phải bằng chữ 马 (mã) giản thể.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ vật liệu nặng, quả cân bằng đá thời xưa.)

Biểu thanh (声旁): 马 (âm gốc: mǎ)

Bên trái là cục đá (石), bên phải là con ngựa (马). Kết hợp lại gợi nhớ đến việc dùng đá nặng làm chuẩn cân, hoặc những cọc mốc cắm đường.

  • 石 Bộ Thạch (đá, vật nặng)
  • 马 Chữ Mã (ngựa, âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ ban đầu dùng để chỉ quả cân bằng đá đi kèm với cái cân (để đo lường tiêu chuẩn). Về sau mở rộng nghĩa ra các loại tiêu chuẩn, con số, mã vạch và đơn vị đo lường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quả cân chuẩn' ➔ 'con số/mã' ➔ 'cỡ quần áo' và 'đơn vị yard'.

  • Trong lịch sử thương mại Trung Hoa, các khối đá chuẩn được dùng để định lượng hàng hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mã
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo độ trầm rồi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
마
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mã' tương ứng hoàn hảo với âm đọc hiện đại 'mǎ' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cục **đá** (**石**) buộc vào lưng con **ngựa** (**马**) để làm vật chuẩn cân đo khối lượng trên đường đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
馬
Phonetic Core (声旁)
嗎
+ 口 (cái miệng)
媽
+ 女 (phụ nữ)
瑪
+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吗(ma)
Chữ 吗 có bộ Khẩu (口) dùng làm từ để hỏi cuối câu, chữ 码 có bộ Thạch (石) chỉ mã số.
Thử thách phản xạ
請掃一下這個二維[___]。
Gợi ý: mǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 码 (mã số, cỡ) với chữ 吗 (trợ từ nghi vấn) do cấu trúc bên phải đều chứa chữ 马.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 码, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mã' (trong mã vạch, cỡ áo) gồm những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

碼mǎmã, mã số, cỡ áo, chồng chất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0