Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (mà) nếu phát âm quá vội vã mà không kịp uốn giọng lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi hất vút lên cao, giống như dấu hỏi trầm hùng trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Mã) rộng hơn một chút để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 碼, giản thể thành 码, thay thế phần bên phải bằng chữ 马 (mã) giản thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ vật liệu nặng, quả cân bằng đá thời xưa.)
Biểu thanh (声旁):马 (âm gốc: mǎ)
Bên trái là cục đá (石), bên phải là con ngựa (马). Kết hợp lại gợi nhớ đến việc dùng đá nặng làm chuẩn cân, hoặc những cọc mốc cắm đường.
石 Bộ Thạch (đá, vật nặng)
马 Chữ Mã (ngựa, âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 马 (mǎ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ ban đầu dùng để chỉ quả cân bằng đá đi kèm với cái cân (để đo lường tiêu chuẩn). Về sau mở rộng nghĩa ra các loại tiêu chuẩn, con số, mã vạch và đơn vị đo lường.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quả cân chuẩn' ➔ 'con số/mã' ➔ 'cỡ quần áo' và 'đơn vị yard'.
Trong lịch sử thương mại Trung Hoa, các khối đá chuẩn được dùng để định lượng hàng hóa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mã
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo độ trầm rồi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
마
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mã' tương ứng hoàn hảo với âm đọc hiện đại 'mǎ' trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cục **đá** (**石**) buộc vào lưng con **ngựa** (**马**) để làm vật chuẩn cân đo khối lượng trên đường đi.