HanziGuru.礁 · jiāo
礁
jiāo[jiao1]Thanh 1

Đá ngầm, bãi cạn

EN: reef · shoal rock

HSK 7Hán Việt: Tiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đá ngầm, bãi cạn

Hán Việt: Tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tiêu (焦) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối tránh chồng chéo.

Đá ngầm, rạn đá ngầm dưới mặt nước

Bãi cạn đáVùng đá ngầm ven biển
Danh từTrung tính#địa lý#biển#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 那艘船撞上了 .
    nà sōu chuán zhuàng shàng le jiāo.
    Con tàu đó đã đâm vào đá ngầm.
  • 珊瑚礁
    shān hú jiāo
    Rạn san hô
/[tɕi̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
礁
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa đệm i và vận mẫu ao, đọc nhanh thành iêu.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và phẳng tương tự như khi kéo dài một âm ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm có vần -iao khác như jiǎo hoặc jiào nếu không nghe rõ độ cao và độ phẳng của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài nằm ngang ở đỉnh giọng, tay vạch một đường ngang phẳng lì trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tiêu (焦) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối tránh chồng chéo.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (Đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, đá ngầm dưới biển.)

Biểu thanh (声旁): 焦 (âm gốc: jiāo)

Bên trái là hòn đá (石), bên phải là chữ tiêu (焦) chỉ âm đọc, kết hợp lại chỉ những khối đá khô cằn hoặc đá ngầm hiểm trở dưới nước.

  • 石 Chỉ đá
  • 焦 Chỉ âm đọc jiāo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ thời hậu Hán, kết hợp bộ Thạch (đá) để biểu thị khái niệm vật chất và phần bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ đá ngầm nguy hiểm cho tàu thuyền, ngày nay dùng rộng rãi trong cả địa chất học (như san hô, bãi ngầm).

  • Thường xuất hiện trong các tài liệu hàng hải cổ đại khi mô tả hiểm trở trên biển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm Tiêu đọc không dấu hoặc dấu ngang trong từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: isone
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc gi- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc thuyền đi trên biển đâm phải hòn **Đá** (**石**) khiến gỗ cháy khét lẹt thành than **Tiêu** (**焦**), tạo thành một vùng **Đá ngầm** (**礁**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
焦
jiāocháy, khét, lo lắng, nôn nóngPhonetic Core (声旁)
蕉
qiáochuối+ 艹 (cỏ cây)
瞧
qiáonhìn, xem, khám bệnh+ 目 (con mắt)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
瞧(qiáo)
Chữ 瞧 có bộ Mục (mắt) để nhìn, còn chữ 礁 có bộ Thạch (đá) để chỉ đá ngầm.
Thử thách phản xạ
轮船不小心撞上了海里的[___]。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 焦 với các chữ có hình thức tương tự như 谯 hoặc 瞧.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 礁, hãy đọc phát âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'đá ngầm' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

礁jiāoĐá ngầm, bãi cạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0