Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tiêu (焦) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối tránh chồng chéo.
1. Ý nghĩa
Đá ngầm, rạn đá ngầm dưới mặt nước
Bãi cạn đáVùng đá ngầm ven biển
Danh từTrung tính#địa lý#biển#tự nhiên
Ví dụ thực tế
那艘船撞上了 .
nà sōu chuán zhuàng shàng le jiāo.
Con tàu đó đã đâm vào đá ngầm.
珊瑚礁
shān hú jiāo
Rạn san hô
2. Phát âm
/[tɕi̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
礁
jiāojiao1
|
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa đệm i và vận mẫu ao, đọc nhanh thành iêu.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và phẳng tương tự như khi kéo dài một âm ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm có vần -iao khác như jiǎo hoặc jiào nếu không nghe rõ độ cao và độ phẳng của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài nằm ngang ở đỉnh giọng, tay vạch một đường ngang phẳng lì trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Tiêu (焦) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối tránh chồng chéo.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (Đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, đá ngầm dưới biển.)
Biểu thanh (声旁):焦 (âm gốc: jiāo)
Bên trái là hòn đá (石), bên phải là chữ tiêu (焦) chỉ âm đọc, kết hợp lại chỉ những khối đá khô cằn hoặc đá ngầm hiểm trở dưới nước.
石 Chỉ đá
焦 Chỉ âm đọc jiāo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 焦 (jiāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ thời hậu Hán, kết hợp bộ Thạch (đá) để biểu thị khái niệm vật chất và phần bên phải cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ đá ngầm nguy hiểm cho tàu thuyền, ngày nay dùng rộng rãi trong cả địa chất học (như san hô, bãi ngầm).
Thường xuất hiện trong các tài liệu hàng hải cổ đại khi mô tả hiểm trở trên biển.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm Tiêu đọc không dấu hoặc dấu ngang trong từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: isone
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc gi- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc thuyền đi trên biển đâm phải hòn **Đá** (**石**) khiến gỗ cháy khét lẹt thành than **Tiêu** (**焦**), tạo thành một vùng **Đá ngầm** (**礁**).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
焦
jiāocháy, khét, lo lắng, nôn nóngPhonetic Core (声旁)
蕉
qiáochuối+ 艹 (cỏ cây)
瞧
qiáonhìn, xem, khám bệnh+ 目 (con mắt)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)