HanziGuru.礦 · kuàng
礦
kuàng[kuang4]Thanh 4

mỏ, quặng khoáng sản

EN: mineral deposit; ore deposit · ore · a mine

HSK 4Hán Việt: Khoáng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mỏ, quặng khoáng sản

Hán Việt: Khoáng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái Phải (左右)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái thon gọn, phần Quảng bên phải mở rộng nhưng không vượt quá chiều cao của bộ bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 礦 dùng bộ Quảng (广) kết hợp với chữ Quảng phát âm ở trong. Bản giản thể thay bộ bên phải thành 旷 (kuàng) để đơn giản hóa số nét.

Khoáng sản, quặng, mỏ

Nơi khai thác tài nguyên lòng đấtChất vô cơ tự nhiên có trong vỏ Trái Đất
Danh từTrung tính#Địa chất#Khai khoáng#Tài nguyên tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 这座山里有丰富的铁矿。
    Zhè zuò shān lǐ yǒu fēngfù de tiěkuàng.
    Quả núi này có rất nhiều mỏ sắt phong phú.
  • 矿工们在矿井里辛勤工作。
    Kuànggōngmen zài kuàngjǐng lǐ xīnqín gōngzuò.
    Những người thợ mỏ đang làm việc chăm chỉ dưới hầm mỏ.
/[kʰuäŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
礦
kuàngkuang4
++
`(51)
=kuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm, sau đó thả lỏng bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi thẳng xuống cực thấp một cách dứt khoát giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh nửa rơi (khoảng 53), nhưng quy tắc viết Pinyin giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần tương tự nếu không bật hơi mạnh âm k đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang không trung, thể hiện sự cương quyết của thanh 4.

Hình thể: Trái Phải (左右) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái thon gọn, phần Quảng bên phải mở rộng nhưng không vượt quá chiều cao của bộ bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 礦 dùng bộ Quảng (广) kết hợp với chữ Quảng phát âm ở trong. Bản giản thể thay bộ bên phải thành 旷 (kuàng) để đơn giản hóa số nét.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, kim khí)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật chất, kim loại hoặc khoáng sản dưới lòng đất)

Biểu thanh (声旁): 广 (âm gốc: kuàng)

Đào sâu vào vách núi rộng lớn (广) để tìm kiếm những kim loại và tài nguyên quý giá bằng kim loại (金).

  • 钅 Chỉ kim loại, khoáng chất
  • 广 Chỉ hang động, không gian rộng lớn trong lòng đất
Phân loại Lục thư: Hội ý / Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Kim (chỉ vật chất khoáng sản) và bộ Quảng (chỉ hầm mỏ, vách núi lớn), biểu thị nơi khai thác các tài nguyên quặng mỏ dưới lòng đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các hầm mỏ khai thác đá quý và kim loại, chữ mở rộng ra để chỉ tất cả các loại khoáng sản, quặng mỏ và tài nguyên địa chất.

  • Ngành khai khoáng ở Trung Hoa cổ đại đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đúc tiền đồng và vũ khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoáng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt (ở đây mang âm sắc Hán Việt là Khoáng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: 鉱
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
광
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k trong tiếng Trung chuyển thành k/kh trong tiếng Việt; vần uang chuyển thành oang.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ cầm dụng cụ bằng KIM loại đi vào hang hòn Quảng lớn dưới lòng đất để khai thác QUẶNG MỎ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
廣
Phonetic Core (声旁)
爌
huǎngold variant of 晃[huang3]; bright+ 火 (lửa)
獷
+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
旷(kuàng)
Chữ 旷 không có bộ kim (钅) bên trái, nghĩa là rộng rãi hoặc lãng phí thời gian.
Thử thách phản xạ
這座山裡有豐富的鐵[___]。
Gợi ý: kuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 矿 và chữ 旷 do cấu trúc bên phải giống nhau, quên mất bộ kim (钅) dùng cho khoáng sản.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 矿, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mỏ quặng' (kuàng) kết hợp giữa kim loại và hang động?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

礦kuàngmỏ, quặng khoáng sản
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0