HanziGuru.礼 · lǐ
礼
lǐ[li3]Thanh 3

Lễ, nghi lễ, lễ phép, quà tặng

EN: surname Li · abbr. for 禮記|礼记[Li3 ji4], Classic of Rites · gift

HSK 2Hán Việt: Lễ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lễ, nghi lễ, lễ phép, quà tặng

Hán Việt: Lễ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thị bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 禮 có bộ thị (礻) bên trái và chữ phong (豊) bên phải. Chữ giản hóa 礼 rút gọn phần bên phải thành 乚 (ất) để viết nhanh hơn.

Nghi lễ, phép tắc ứng xử, lễ nghĩa

Quà tặng, vật phẩm biếuHọ Lý (hoặc viết tắt cho sách Lễ Ký)
Danh từTrang trọng#văn hóa#xã hội#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 懂礼貌
    dǒng lǐ mào
    hiểu biết lễ phép, lịch sự
  • 送礼
    sòng lǐ
    tặng quà
/[li²¹⁴]/Thanh điệu: 214
礼
lǐli3
++
ˇ(214)
=lǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như nguyên âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có đoạn hạ sâu hơn trước khi ngân lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (lì) nếu phát âm quá nhanh mà không nhấn mạnh nhịp điệu uốn cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không gian trước mặt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thị bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 禮 có bộ thị (礻) bên trái và chữ phong (豊) bên phải. Chữ giản hóa 礼 rút gọn phần bên phải thành 乚 (ất) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (Thần linh, thị uy, chỉ thị, liên quan đến cúng bái)

Biểu ý (形旁): 示 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nghi lễ cúng tế thần linh)

Biểu thanh (声旁): 丰 (âm gốc: lǐ / fēng)

Bộ Thị (thần linh, tế lễ) kết hợp với chữ phong (cây cối sum suê dâng lên thần linh) tạo thành ý nghĩa về lễ vật và nghi thức tế bái.

  • 礻 Bộ thị, chỉ thần linh và nghi lễ
  • 乙 Phần nét cong phía phải trong chữ giản hóa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ 禮 biểu thị các nghi thức cúng tế dâng lên thần linh nhằm cầu phúc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nghi thức cúng bái thần linh, chữ mở rộng ra thành các quy tắc ứng xử, lễ giáo trong xã hội loài người và quà cáp xã giao.

  • Trong Nho giáo, 'Lễ' là một trong ngũ thường (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lễ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ (Rei) / リ (Ri)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
례 (Rye) / 예 (Ye)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm l- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước bàn thờ thần linh (Bộ Thị 礻), người ta phải mang theo lễ vật và giữ gìn tác phong thật lịch sự, đúng phép tắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乚
Phonetic Core (声旁)
乩
jīto divine+ 占 (divine)
冘
yínto go forward; to advance+ 巾 (khăn vải)
軋
+ 車 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
体(tǐ)
Chữ 礼 dùng bộ thị (礻) liên quan đến lễ nghĩa, chữ 体 dùng bộ nhân (亻) liên quan đến con người.
Thử thách phản xạ
中国人见面时很讲究[___]节。
Gợi ý: lǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản hóa 礼 và chữ thể 体 do hình dáng bên trái rất giống nhau (礻 và 亻).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '礼', bạn đọc là gì và mang ý nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'lễ phép' (lǐ mào) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

礼lǐLễ, nghi lễ, lễ phép, quà tặng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0