cầu nguyện, lời cầu nguyện
EN: prayer · pray · supplication
Tiếng Việt · cầu nguyện, lời cầu nguyện
cầu nguyện, khấn vái thần linh
- 大家一起祈祷世界和平。Dàjiā yìqǐ qídǎo shìjiè hépíng.Mọi người cùng nhau cầu nguyện cho hòa bình thế giới.
- 默默 祷告mòmò dǎogàocầu nguyện thầm lặng
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thị 礻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (寿) chiếm 2/3 diện tích còn lại, sắp xếp sao cho cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 禱 được giản thể hóa thành 祷, trong đó bộ Thị bên trái từ 礻 giữ nguyên, bộ phận bên phải được tinh giản bớt nét cho dễ viết.
Bộ thủ 礻 · Bộ Thị (chỉ thần linh, tế lễ) (thần linh, thị uy, chỉ các vấn đề tâm linh)
Biểu ý (形旁): 礻 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thần linh, cúng bái và cầu khấn.)
Biểu thanh (声旁): 寿 (âm gốc: shòu / dǎo)
Bên trái là bộ Thị (thần linh), bên phải là chữ Thọ (壽/寿 - sống lâu). Cầu nguyện thần linh để mong cầu sự sống lâu và bình an.
- 礻 Thần linh, tâm linh
- 寿 Thọ, sống lâu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 壽Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Thị (礻) biểu thị thần linh và phần âm đọc bên phải. Ban đầu dùng để chỉ các nghi lễ tế thần và cầu xin phước lành.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầu xin thần linh trong các nghi lễ tôn giáo, nay mở rộng ra mọi hình thức cầu nguyện, mong ước cho bản thân và người khác.
- Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, việc cầu đảo (祈祷) mưa thuận gió hòa là nghi lễ quốc gia quan trọng do hoàng đế chủ trì.
Đứng trước bàn thờ thần linh (**礻**), con người chắp tay cầu nguyện suốt nhiều năm tháng tuổi thọ (**寿**) mong được bình an.
dǎoNhầm lẫn phần bên phải của chữ với chữ '寿' đầy đủ hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Thị bên trái.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.