HanziGuru.离 · lí
离
lí[li2]Thanh 2

rời xa, ly khai, họ Ly

EN: surname Li · to leave · to part from

HSK 2Hán Việt: Ly
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rời xa, ly khai, họ Ly

Hán Việt: Ly
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: phần bên trái (chứa bộ cú và các nét gập) gọn gàng, phần bên phải (bộ trướng/cánh chim) vươn rộng và chắc chắn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 離 được giản thể hóa thành 离, tinh giản các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để dễ viết nhanh hơn.

rời, rời khỏi, chia tay

cách xa (về khoảng cách)thiếu, không có (cái gì)độc lập vớiquẻ Ly trong Bát Quái (tượng trưng cho lửa)
Động từ / Giới từTrung lập / Phổ biến#hành động#không gian#triết học
Ví dụ thực tế
  • 我离开北京了。
    Wǒ lí kāi Běijīng le.
    Tôi đã rời khỏi Bắc Kinh rồi.
  • 我家离学校很近。
    Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
    Nhà tôi cách trường học rất gần.
/[li³⁵]/Thanh điệu: 35
离
líli2
++
´(35)
=lí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, sau đó hạ xuống khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc (↗) đi từ âm vực trung lên cao một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển thành thanh lơ lửng gần giống thanh 3 nhẹ, nhưng khi đứng độc lập hoặc trước thanh khác thì giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 4 (lì) nếu người bản xứ đọc nhanh ở cuối câu cảm thán.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên trời giống như vẽ dấu sắc (↗), thể hiện cao độ đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: phần bên trái (chứa bộ cú và các nét gập) gọn gàng, phần bên phải (bộ trướng/cánh chim) vươn rộng và chắc chắn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 離 được giản thể hóa thành 离, tinh giản các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để dễ viết nhanh hơn.

Bộ thủ 隹 · Bộ chuy (chim đuôi ngắn) (loài chim đuôi ngắn)

Biểu ý (形旁): 隹 (Chỉ loài chim bay đi)

Biểu thanh (声旁): 㐫 (âm gốc: li)

Bên trái là hình ảnh cái bẫy hoặc sự chia cắt, bên phải là bộ chim (隹) bay đi. Ý chỉ con chim bay thoát khỏi bẫy, nghĩa là rời đi, xa cách.

  • 亠 đầu chữ
  • 凶 hung hiểm
  • 隹 chim ngắn đuôi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận chữ này ban đầu vẽ hình hai con chim bay ngược hướng nhau hoặc một con chim rời khỏi tổ, biểu thị ý chia lìa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chim bay đi, tha hương, chữ mở rộng thành chia ly, rời xa, và dùng làm giới từ chỉ khoảng cách (cách nhau bao xa).

  • Trong Kinh Dịch, quẻ Ly (☲) đại diện cho lửa và ánh sáng.
  • Là một trong những chữ có cấu trúc trái phải phổ biến trong Hán ngữ hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ly
Âm Hán Việt là 'Ly', tương ứng với thanh ngang hoặc thanh huyền trong tiếng Việt, có quan hệ ngữ âm gần gũi với vần 'i'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リ (Ri) / Âm Kun: はな.れる (hanareru), はな.す (hanasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
리 (Ri)
Quy luật chuyển âm: Phát âm tiếng Quan Thoại 'lí' giữ nguyên vẹn nguyên âm và phụ âm đầu giống với âm Hán Việt 'ly'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim (隹) bay vút lên trời cao, rời xa (离) chiếc lồng giam dữ dội để tìm lại sự tự do.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
璃
lí(phonetic character used in transliteration of foreign names); Taiwan pr. [li4]+ 王 (ngọc bích)
樆
chīmanjack or cordia (genus Cordia)+ 木 (cây cối)
漓
lípattering (of rain); seep through+ 氵 (nước)
篱
lía fence+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
离(lí)
Dễ nhầm lẫn với các chữ có bộ trụ phía trên nhưng nét ngang gập khác nhau, cần chú ý phần chân chữ.
Thử thách phản xạ
我的家[___]学校很近。
Gợi ý: lí
Lỗi hay gặp

Người học hay quên dùng từ '开' (kāi) đi kèm khi nói về hành động rời khỏi một địa điểm (ví dụ: 离开 thay vì chỉ dùng 离 đơn độc trước tân ngữ chỉ địa điểm cụ thể trong một số cấu trúc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '离', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'rời xa, cách xa' với âm đọc lí?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

离lírời xa, ly khai, họ Ly
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0