HanziGuru.科 · kē
科
kē[ke1]Thanh 1

Ngành học, khoa, ban

EN: branch of study · administrative section · division

HSK 2Hán Việt: Khoa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngành học, khoa, ban

Hán Việt: Khoa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Đẩu) vươn cao và rộng hơn, giữ tổng thể cân đối không bị nghiêng.

Khoa, ngành học, bộ môn trong hệ thống giáo dục hoặc phân loại học

Khoa phòng, bộ phận hành chínhGia đình trong sinh học (family)Khoản mục, điều luật
Danh từ / Động từTrung tính#giáo dục#khoa học#hành chính#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 大学里有很多不同的科.
    dà xué lǐ yǒu hěn duō bù tóng de kē.
    Trong đại học có rất nhiều ngành học khác nhau.
  • 我去医院看内科.
    wǒ qù yī yuàn kàn nèi kē.
    Tôi đi bệnh viện khám khoa nội.
/[kʰɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
科
kēke1
++
¯(55)
=kē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng để luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều ở độ cao 55, giống như nốt nhạc kéo dài ở quãng cao, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi g (c/k) nếu không nghe rõ độ mạnh của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ giọng cao đều và phẳng như vẽ một đường thẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Đẩu) vươn cao và rộng hơn, giữ tổng thể cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ lúa thóc, nông nghiệp, sự phân loại mùa vụ hoặc sản vật)

Biểu thanh (声旁): 斗 (âm gốc: dǒu / kē)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là cái đấu đong lúa (斗). Kết hợp lại thể hiện việc đong đếm, chia lúa thành từng phần, từng loại rạch ròi, từ đó mang nghĩa là phân khoa, chia ngành.

  • 禾 Cây lúa (bộ thủ chỉ nghĩa)
  • 斗 Cái đấu đong (chỉ âm hoặc bổ sung ý phân định)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Hòa (lúa) và chữ Đẩu (cái đấu đo lường). Ban đầu chỉ việc phân loại, đong đếm sản vật nông nghiệp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa đo lường, phân loại thóc gạo, chữ mở rộng ra thành phân chia các bậc thi cử (khoa cử), rồi tiến tới các ngành học, khoa phòng trong thời hiện đại.

  • Hệ thống khoa cử phong kiến Trung Hoa dùng chữ này để chỉ các khoa thi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Chữ kē có âm Hán Việt là 'Khoa', phụ âm đầu k- chuyển sang kh- rất mượt mà trong hệ thống từ vựng Hán-Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang cây **lúa** (禾) ra cái **đấu** (斗) để đong đếm, phân loại rõ ràng thành từng **khoa** ngành học.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蝌
kēused in 蝌蚪[ke1 dou3]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
料(liào)
Chữ 科 dùng bộ Hòa (禾) còn chữ 料 dùng bộ Mễ (米).
Thử thách phản xạ
他在大学里选修计算机[___].
Gợi ý: kē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Hòa (禾) bên trái của chữ 科 với bộ Mễ (米) của chữ 料.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 科, hãy đọc phát âm chính xác và nêu nghĩa 'ngành học / khoa'.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ chỉ 'khoa học' hoặc 'ngành học' có chứa âm kē, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

科kēNgành học, khoa, ban
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0