HanziGuru.秧 · yāng
秧
yāng[yang1]Thanh 1

mạ, cây con

EN: sapling; seedling; sprout; (esp.) rice seedling · stem; stalk; vine · baby livestock; fry

HSK 7Hán Việt: Ương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mạ, cây con

Hán Việt: Ương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải là chữ ương (央) chiếm 55%, các nét cần cân đối, không để phần phải lấn át phần trái.

cây mạ (lúa non mới gieo để cấy)

thân cây, dây leocon vật non mới nở (như cá bột, gia súc nhỏ)nuôi dưỡng, ươm trồng (phương ngữ)
Danh từTrung tính#nông nghiệp#thực vật#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 插秧
    chāyāng
    cấy mạ
  • 秧苗
    yāngmiáo
    cây mạ, cây con
/[jaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
秧
yāngyang1
++
¯(55)
=yāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới khoang miệng trước khi trượt lên nguyên âm i/a.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần iang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Bắt đầu bằng âm i lướt nhanh rồi mở rộng miệng thành vần ang.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở đỉnh quãng giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần ang hoặc iang nếu không phát âm rõ âm đệm i phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang thẳng tắp ở tầm cao, tượng trưng cho thanh 1 ngang cao 55.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải là chữ ương (央) chiếm 55%, các nét cần cân đối, không để phần phải lấn át phần trái.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ thực vật, cây cỏ)

Biểu thanh (声旁): 央 (âm gốc: yang)

Bên trái là cây (木), bên phải là trung ương/giữa (央). Cây non mọc lên ở giữa thửa ruộng chính là cây mạ non (秧).

  • 木 Cây cối
  • 央 Chính giữa, phát âm gợi ý thanh âm yāng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mộc (chỉ cây cối) và chữ Âm/Ương (央 - chỉ phần giữa, cũng mang tính chất phát âm). Ban đầu chỉ loại cây mạ lúa non mọc lên ở giữa ruộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cây mạ lúa, chữ mở rộng ra chỉ các loại cây con, cây trồng non nức khác, kể cả con vật non mới sinh.

  • Nông nghiệp lúa nước đóng vai trò trung tâm trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, tạo nên nhu cầu cần một từ riêng biệt chỉ 'mạ'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, mang âm Hán Việt 'Ương'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: na.eru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
앙
Quy luật chuyển âm: Vần -ang trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -ang trong Hán Việt (Ương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng, người nông dân trồng những cây **cây** (木) ở ngay **chính giữa** (央) thửa ruộng để chăm sóc thành những cây **mạ** (秧) xanh tốt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
央
yāngtrung tâm, ở giữa, cầu xinPhonetic Core (声旁)
英
yīngAnh (Nước Anh, tài giỏi, hoa)+ 艹 (cỏ cây)
映
yìngPhản chiếu, chiếu rọi, ánh lên+ 日 (mặt trời)
殃
yāngtai họa+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
央(yāng)
央 thiếu bộ Mộc (木) bên trái, mang nghĩa trung tâm.
英(yīng)
英 có bộ Thảo (艹) ở trên thay vì bộ Mộc (木) đứng bên trái.
Thử thách phản xạ
春天到了,农 Lù 人开始在田里插[___]。
Gợi ý: yāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 秧 với chữ 英 do phần bên phải giống nhau, dẫn đến viết sai bộ thủ bên trái (dùng bộ thảo 艹 thay vì bộ mộc 木).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 秧, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cấy mạ' (chāyāng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

秧yāngmạ, cây con
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0