HanziGuru.稚 · zhì
稚
zhì[zhi4]Thanh 4

Non nớt, trẻ con

EN: infantile · young

HSK 7Hán Việt: Trĩ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Non nớt, trẻ con

Hán Việt: Trĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) thon gọn, phần bên phải (chữ Trĩ cổ) vươn cao và rộng hơn một chút nhưng phải giữ cân đối, tránh để bên phải quá nặng làm chữ bị nghiêng.

Non nớt, ngây thơ, trẻ con

Lúa non chưa chínNhỏ tuổi, thiếu kinh nghiệm
Tính từTrang trọng / Thơ vănNgữ tố ràng buộc#tính cách#độ tuổi#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 幼稚
    yòuzhì
    ấu trĩ, trẻ con
  • 稚气
    zhìqì
    vẻ ngây thơ, tính trẻ con
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
稚
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho luồng khí ma sát nhẹ nhưng không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là ư sau âm uốn lưỡi zh)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc lao thẳng từ cao xuống thấp một cách cương quyết.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ vẫn giữ nguyên hướng lao xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành âm z (ch/gi thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đủ độ, hoặc nhầm với thanh 1 và thanh 3 do không thả giọng lao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo phương thẳng đứng, mô phỏng mệnh lệnh dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) thon gọn, phần bên phải (chữ Trĩ cổ) vươn cao và rộng hơn một chút nhưng phải giữ cân đối, tránh để bên phải quá nặng làm chữ bị nghiêng.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ cây lúa non, mầm non)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là con chim sẻ nhỏ hoặc vật non trẻ (隹). Cây lúa non kết hợp với chim non gợi lên hình ảnh sự sống non nớt, thơ ngây.

  • 禾 Cây lúa, biểu thị sự sinh trưởng ban đầu
  • 隹 Chim đuôi ngắn, biểu thị sự non trẻ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hòa (lúa) biểu thị ý nghĩa thực vật còn nhỏ và chữ Chu (隹) biểu thị âm đọc cũng như hình ảnh sinh vật còn non nớt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ lúa non, cây cỏ hoặc sinh vật non nớt, dần mở rộng ra để chỉ tính cách ngây thơ, trẻ con, thiếu chín chắn của con người.

  • Trong văn cổ, chữ này thường đi liền với sự sinh trưởng ở giai đoạn đầu.
  • Là gốc của nhiều từ Hán Việt biểu thị sự thiếu kinh nghiệm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trĩ
Thanh sắc hoặc thanh ngã trong tiếng Việt thường tương ứng với một phần thanh điệu tiếng Trung, ở đây âm Hán Việt là Trĩ (dấu ngã).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: おさな.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi trong tiếng Việt khi phát âm Hán Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng có cây lúa non (禾) đang cúi mình trước chú chim sẻ non (隹) vô cùng ngây thơ và non nớt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
推(tuī)
Chữ 推 có bộ thủ tay (扌) nghĩa là đẩy, còn chữ 稚 có bộ lúa (禾) nghĩa là non nớt.
Thử thách phản xạ
他说话办事总 显得很 [___] 。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải với các chữ đồng âm hoặc viết sai nét ở bộ Hòa bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 稚, hãy nhớ ngay nghĩa 'non nớt, trẻ con' và âm Hán Việt là 'Trĩ'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ấu trĩ' (yòuzhì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

稚zhìNon nớt, trẻ con
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0