HanziGuru.穩 · wěn
穩
wěn[wen3]Thanh 3

ổn định

EN: settled; steady; stable

HSK 4Hán Việt: Ổn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ổn định

Hán Việt: Ổn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chính là 急 rút gọn/biến đổi) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc chữ phồn thể 穩 thành giản thể 稳, trong đó bộ bên phải được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

ổn định, vững vàng, chắc chắn

bình tĩnh, điềm đạmchắc nịch, đáng tin cậy
Tính từ / Động từTrung lập#trạng thái#tính chất#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 这个方法很稳。
    Zhè ge fāngfǎ hěn wěn.
    Phương pháp này rất chắc chắn/ổn định.
  • 情绪要steady/稳.
    Qíngxù yào wěn.
    Tâm trạng cần phải bình tĩnh, vững vàng.
/[wən³⁵]/Thanh điệu: 35
穩
wěnwen3
++
ˇ(214)
=wěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chụm lại nhẹ rồi mở rộng ra khi chuyển sang nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên (en)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần en chuẩn, không có âm đệm ẩn phức tạp.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đọc giống dấu hỏi đi xuống rồi vút lên cao (hoặc tương đương dấu ngã nhẹ trong tiếng Việt khi phát âm kéo dài).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (biến điệu hai thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -eng hoặc -an nếu không nghe kỹ âm đệm u ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như vẽ dấu sắc, thể hiện ngữ điệu đi lên của thanh 2/thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chính là 急 rút gọn/biến đổi) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc chữ phồn thể 穩 thành giản thể 稳, trong đó bộ bên phải được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hoà (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ cây lúa cắm rễ sâu vào đất, biểu thị sự vững chãi, chắc chắn.)

Biểu thanh (声旁): 急 (âm gốc: jí / wěn)

Cây lúa (禾) muốn không bị gió thổi đổ thì phải cắm rễ thật chắc, giữ (急) cho chặt đất tạo nên sự ổn định (稳).

  • 禾 Bộ Hòa (cây lúa)
  • 急 Phần bên phải gợi âm và bổ sung ý nghĩa gấp gáp/kiểm soát
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Hòa (cây lúa) kết hợp với phần âm đọc phía bên phải để chỉ trạng thái vững vàng, không nao núng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến cây cấy, mọc rễ chắc chắn, dần mở rộng ra chỉ sự ổn định trong công việc, tâm lý và đời sống.

  • Trong lịch sử nông nghiệp Trung Hoa, cây lúa mọc chắc gốc rễ là biểu tượng của sự bình yên, mùa màng chắc chắn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ổn
Thanh hỏi trong tiếng Việt (ổn) tương ứng với độ chuyển âm của thanh 3 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オン / Âm Kun: おだやか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ổn' có vần -ôn khớp gần như hoàn toàn với vần -en/-ěn trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây lúa (禾) có bộ rễ cắm sâu vào đất gấp (急) rút, giúp cho thân cây luôn đứng vững vàng, ổn định (稳) trước mọi cơn giông bão.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㥯
yǐncautiousPhonetic Core (声旁)
稳
wěnổn định+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
隐(yǐn)
Nhìn kỹ bộ bên trái: 稳 dùng bộ Hòa (禾) liên quan đến lúa/cây, còn 隐 dùng bộ Phụ (阝) liên quan đến gò đồi/ẩn nấp.
Thử thách phản xạ
我們必須采取[___]的措施來應對這個挑戰。
Gợi ý: wěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái với bộ Mộc (木) thay vì bộ Hòa (禾), hoặc viết sai nét ở phần bên phải do cấu trúc khá nhiều nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 稳, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ổn định' (wěn) bằng tiếng Trung với bộ Hòa ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

穩wěnổn định
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0