HanziGuru.窜 · cuàn
窜
cuàn[cuan4]Thanh 4

chạy trốn, trốn chạy, sửa đổi

EN: to flee · to scuttle · to exile or banish

HSK 7Hán Việt: Soán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chạy trốn, trốn chạy, sửa đổi

Hán Việt: Soán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (上下的)
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (穴) viết rộng che chở cho phần dưới (鼠). Chú ý căn chỉnh các nét chấm và hất ở bộ Huyệt và bộ Thử cho cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '窜' và phồn thể '竄' có cấu trúc tương đồng, đều giữ nguyên các bộ phận cốt lõi thể hiện ý nghĩa và âm đọc.

chạy trốn, bôn tẩu khắp nơi

lẩn trốn, trốn tránhlưu đày, đày ảisửa đổi chữ nghĩa (soán cải)
Động từTrang trọng / Thư tịch#hành động#chuyển động#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 抱头鼠窜
    bào tóu shǔ cuàn
    ôm đầu tháo chạy như chuột
  • 篡改
    cuàn gǎi
    sửa đổi trái phép, xuyên tạc
/[tsʰuan˥˩]/Thanh điệu: 51
窜
cuàncuan4
++
`(51)
=cuàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z hoặc s nếu không phân biệt được độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đi xuống): Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dứt khoát giống như tiếng quát mắng.

Hình thể: trên dưới (上下的) · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (穴) viết rộng che chở cho phần dưới (鼠). Chú ý căn chỉnh các nét chấm và hất ở bộ Huyệt và bộ Thử cho cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '窜' và phồn thể '竄' có cấu trúc tương đồng, đều giữ nguyên các bộ phận cốt lõi thể hiện ý nghĩa và âm đọc.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (hang động, lỗ)

Biểu ý (形旁): 穴 (chỉ hang ổ, nơi trú ẩn)

Biểu thanh (声旁): 鼠 (âm gốc: shǔ / cuàn)

Con chuột (鼠) chui trốn trong hang động (穴) nên thành hành động chạy trốn, bôn tẩu (窜).

  • 穴 hang động
  • 鼠 con chuột
Phân loại Lục thư: Hội ý / Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Huyệt (hang) và con chuột (鼠). Hình ảnh con chuột hoảng hốt chui vào hang trốn khi gặp nguy hiểm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chuột chui rốn trong hang, mở rộng ra thành hành động trốn chạy, bôn tẩu của con người, và sau đó dùng cho việc lưu đày hoặc sửa đổi (soán cải).

  • Trong lịch sử, từ này thường dùng để chỉ kẻ địch hoặc tội phạm tháo chạy nhốn nháo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Soán
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Soán (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: nigareru, ugokasu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찬
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Soán' tương ứng với âm đọc 'cuàn' trong tiếng Trung (phụ âm đầu c/s chuyển đổi linh hoạt theo quy luật phát âm lịch sử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chuột (鼠) thấy mèo liền hoảng hốt chạy trốn, chui thẳng vào cái hang (穴) trên vách núi để bảo toàn tính mạng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
撺
cuānrush; stir up+ 扌 (bàn tay)
蹿
cuānto leap up; (coll.) to gush out; to spurt out+ 足 (bàn chân)
镩
cuānice spud (aka ice chisel) with a pointy tip; to break a hole in ice (for ice fishing etc) using an ice spud+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
篡(cuàn)
Chữ '窜' có bộ Thử (鼠) bên dưới chỉ con chuột trốn hang; chữ '篡' có bộ Thủ (手) bên dưới chỉ dùng tay cướp ngôi (soán ngôi).
Thử thách phản xạ
enemy_placeholder 荒忙[___].
Gợi ý: cuàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới là chữ khác hoặc viết nhầm với chữ '篡' (soán ngôi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窜, bạn đọc là gì và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cuàn' (chạy trốn) gồm bộ Huyệt ở trên và bộ Thử ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窜cuànchạy trốn, trốn chạy, sửa đổi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0