HanziGuru.窝 · wō
窝
wō[wo1]Thanh 1

ổ, tổ, hang, náu mình

EN: nest · pit or hollow on the human body · lair

HSK 7Hán Việt: Oa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ổ, tổ, hang, náu mình

Hán Việt: Oa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) cần viết rộng và che chở cho phần dưới (呙), đảm bảo tổng thể không bị lệch sang một bên, các nét ngang ở dưới cân đối đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 窩 được giản thể thành 窝 bằng cách giữ nguyên bộ Miên (宀) ở trên và phần âm đọc bên dưới được thu gọn lại thành chữ 呙.

Tổ (của chim, động vật), ổ (của côn trùng hoặc nơi ẩn nấp)

Hõm hoặc trũng trên cơ thể (ví dụ: má lúm đồng tiền)Hang ổ, sào huyệt của kẻ xấuChứa chấp, bao che (động từ)Nén lại, dồn lại, ứ đọng không thoát ra được (ví dụ: ốm o, tức ngực)
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính / Khẩu ngữ#động vật#nhà cửa#cơ thể#động từ chỉ hành động
Ví dụ thực tế
  • 鸟窝
    niǎo wō
    Tổ chim
  • 酒窝
    jiǔ wō
    Má lúm đồng tiền
/[wo˥˥]/Thanh điệu: 55
窝
wōwo1
++
¯(55)
=wō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Chu tròn môi và nâng cuống lưỡi lên, sau đó lướt mượt vào nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc như chữ o tròn trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang (không dấu) nhưng ở độ cao tối đa của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (wó) hoặc thanh 4 (wò) nếu người nói phát âm quá nhanh hoặc không duy trì được độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm đầu, di chuyển thẳng một đường ngang từ trái sang phải, biểu thị độ cao đều đặn và ngân dài không đổi.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) cần viết rộng và che chở cho phần dưới (呙), đảm bảo tổng thể không bị lệch sang một bên, các nét ngang ở dưới cân đối đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 窩 được giản thể thành 窝 bằng cách giữ nguyên bộ Miên (宀) ở trên và phần âm đọc bên dưới được thu gọn lại thành chữ 呙.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (Mái nhà, mái che)

Biểu ý (形旁): 宀 (Chỉ không gian có mái che, nơi trú ẩn hoặc ngôi nhà nhỏ.)

Biểu thanh (声旁): 呙 (âm gốc: guō / wō)

Dưới mái nhà (宀) có một không gian trũng, quẩn quanh (呙) tạo thành chỗ ở ấm cúng của loài vật hoặc con người - đó chính là cái ổ (窝).

  • 宀 Mái nhà, mái che
  • 呙 Thành phần biểu âm và gợi hình dáng quẩn quanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 窩 kết hợp giữa bộ Miên (mái nhà/nơi trú ẩn) và chữ 呙 (âm đọc và ý nghĩa xoắn xuýt, tụm lại), biểu thị một nơi quây quần, trú ẩn kín đáo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hang hốc, tổ ấm của động vật, dần mở rộng ra chỉ các vật dụng, vùng trũng trên cơ thể con người (như má lúm đồng tiền, hốc mắt) và dùng làm động từ chỉ hành động náu mình.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường được dùng để chỉ hang ổ của thú dữ trước khi mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oa
Âm Hán Việt là 'Oa', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ / Âm Kun: すみか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu rỗng trong tiếng Trung (pinyin 'wo') tương ứng với âm vần 'oa' trong âm Hán Việt (Oa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀), chú chim nhỏ rúc vào cái **ổ** ấm áp của mình để hót líu lo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呙
guōsurname GuoPhonetic Core (声旁)
锅
guōcái nồi, chảo, chảo rán+ 钅 (kim loại)
祸
huòold variant of 禍|祸[huo4]+ 礻 (thần linh)
剐
guǎcut off the flesh as punishment+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
锅(guō)
窝 có bộ Miên (宀) chỉ mái nhà/tổ ấm; còn 锅 có bộ Kim (钅) chỉ cái nồi bằng kim loại.
祸(huò)
窝 có bộ Miên (宀) ở trên; còn 祸 có bộ Kỳ/Thần (礻) bên trái chỉ tai họa.
Thử thách phản xạ
小鸟在树上 筑了一个 [___]。
Gợi ý: wō
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết bộ Miên (宀) ở phía trên hoặc nhầm lẫn phần bên dưới với chữ 呙 trong các từ đồng âm khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窩/窝, bạn liên tưởng đến hình ảnh gì và đọc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tổ chim' (niǎo wō) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窝wōổ, tổ, hang, náu mình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0