HanziGuru.竊 · qiè
竊
qiè[qie4]Thanh 4

trộm cắp, lén lút, tự xưng khiêm tốn

EN: to steal · secretly · (humble) I

HSK 7Hán Việt: Thí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trộm cắp, lén lút, tự xưng khiêm tốn

Hán Việt: Thí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối. Phần bên trái (穴) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (𥃩/窞 biến thể) chiếm 60%. Chú ý không viết quá bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 竊 được giản thể hóa thành 窃, trong đó phần phức tạp bên phải được rút gọn lại để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ thủ bên trên.

trộm cắp

lén lút, ngầmdùng làm đại từ khiêm tốn khi tự xưng trong văn phong cổ
Động từ / Phó từVăn viết / Trang trọng / CổNgữ tố ràng buộc#hành vi#pháp luật#văn phong cổ
Ví dụ thực tế
  • 窃听
    qiètīng
    nghe lén, nghe trộm
  • 窃以为
    qiè yǐ wéi
    trộm nghĩ rằng (cách nói khiêm tốn khi nêu ý kiến)
/[tɕʰi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
竊
qièqie4
++
`(51)
=qiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, tạo khe hở hẹp để đẩy luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc giật cục xuống giọng trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qiao hoặc qi do không phân biệt được cách phát âm bật hơi của thanh mẫu q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang, thể hiện rõ tính chất sắc lạnh của thanh 4.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối. Phần bên trái (穴) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (𥃩/窞 biến thể) chiếm 60%. Chú ý không viết quá bè.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 竊 được giản thể hóa thành 窃, trong đó phần phức tạp bên phải được rút gọn lại để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ thủ bên trên.

Bộ thủ 穴 · Bộ huyệt (hang động, lỗ hổng)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ không gian tối tăm, hang ổ nơi kẻ trộm ẩn náu.)

Biểu thanh (声旁): 窞 (âm gốc: qiè)

Bên trên là bộ huyệt (hang động), bên dưới tượng trưng cho hành vi lén lút trong bóng tối, ám chỉ việc đột nhập và lấy trộm đồ.

  • 穴 hang động, nhà cửa
  • 米 lúa gạo (phần cấu thành bên trong)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 竊 ban đầu được cấu thành từ bộ huyệt (hang động) kết hợp với các thành phần khác thể hiện hành động mò mẫm, khoét vách trộm cắp trong bóng tối của hang ổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khoét vách trộm cắp, dần mở rộng ra các hành động lén lút (nghe lén, nhìn lén) và cuối cùng được dùng làm từ khiêm tốn trong văn phong cổ (trộm nghĩ, trộm nhìn).

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường đi kèm với các hành vi không đường đường chính chính.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thí
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng với sắc thái dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: ぬす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
절
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thí' có sự tương ứng ngữ âm lịch sử với phụ âm đầu 'qi-' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Kẻ trộm chui vào trong **hang (穴)** để lấy lén **lúa gạo**, hành động vô cùng **lén lút và trộm cắp (qiè)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
切
qiēcắtDùng bộ đao (刀) bên phải thay vì cấu trúc của chữ trộm.
Chữ dễ nhầm (形近字)
切(qiē)
Chữ 切 có bộ đao (刀) nghĩa là cắt, còn chữ 窃 có bộ huyệt (穴) bên trên nghĩa là trộm.
Thử thách phản xạ
他利用高科技設備[___]商業機密。
Gợi ý: qiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 切 (qiē) do hình dáng bên ngoài tương tự nhau ở phần bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窃, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'trộm cắp, lén lút' (qiè)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

竊qiètrộm cắp, lén lút, tự xưng khiêm tốn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0