HanziGuru.竟 · jìng
竟
jìng[jing4]Thanh 4

rốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chí

EN: unexpectedly · actually · to go so far as to

HSK 4Hán Việt: Cánh hoặc Cảnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chí

Hán Việt: Cánh hoặc Cảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (立) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (竟 của phần gốc hoặc bộ nhật/thiệt) trải rộng cân đối, chú ý nét sổ dọc ở giữa phải thẳng tắp để giữ vững tâm cho toàn bộ chữ.

rốt cuộc, kết cục, biểu thị sự việc vượt ngoài dự đoán

lại dám, thực sự là (mang sắc thái bất ngờ hoặc chê trách)hết, cạn kiệt (nghĩa cổ)
Phó từTrung cấp đến cao cấp, dùng được trong cả văn viết lẫn văn nói trang trọng#phó từ#biểu thị mức độ#sự ngạc nhiên
Ví dụ thực tế
  • 他竟然不知道这个消息。
    Tā jìngrán bù zhīdào zhège xiāoxī.
    Anh ấy lại không hề biết tin tức này.
  • 事情竟然会 这样发展。
    Shìqing jìngrán huì zhèyàng fāzhǎn.
    Sự việc rốt cuộc lại phát triển theo chiều hướng như vậy.
/[t͡ɕiŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
竟
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc nét và quyết đoán hơn trong tiếng Trung).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của jìng có thể bị đọc nhẹ đi một chút do hiện tượng lướt âm, nhưng thường vẫn giữ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ jīng (kinh - thanh 1) hoặc jǐng (tỉnh - thanh 3) nếu không chú ý độ rơi cao độ từ 5 xuống 1 của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (thanh 4).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (立) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (竟 của phần gốc hoặc bộ nhật/thiệt) trải rộng cân đối, chú ý nét sổ dọc ở giữa phải thẳng tắp để giữ vững tâm cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 立 · Bộ Lập (đứng)

Biểu ý (形旁): 音 (Gợi ý về mặt cấu trúc gốc phát âm và âm thanh)

Biểu thanh (声旁): 音 (âm gốc: jing)

Chữ 竟 gồm bộ Lập (立 - đứng) kết hợp với chữ Âm (音 - âm thanh). Người đứng thẳng nghe ngóng đến tận cùng âm thanh phát ra rốt cuộc là gì.

  • 立 Đứng
  • 音 Âm thanh
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 竟 ban đầu vẽ hình một người đứng nghe đến tận cùng (hết) một bản nhạc hoặc tiếng động, từ đó mang nghĩa là cạn, hết, rồi sau đó mở rộng thành rốt cuộc, kết cục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hết, kết thúc' đã chuyển hóa thành phó từ chỉ kết quả bất ngờ 'rốt cuộc, lại dám'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng với nghĩa 'hết sạch' (như trong từ vô cùng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cánh hoặc Cảnh
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: ついに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Âm j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong tiếng Hán Việt (ví dụ: jìng ➔ Cánh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn **ĐỨNG** (立) lặng người khi nghe **ÂM THANH** (音) phát ra từ căn phòng tối: rốt cuộc họ **lại dám** làm chuyện đó sau lưng bạn!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
境
jìngcảnh giới, biên giới, hoàn cảnh+ 土 (đất đai)
镜
jìnggương, kính+ 钅 (kim loại)
獍
jìnga mythical animal that eats its mother+ 犭 (con chó)
鏡
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
竞(jìng)
Chữ 竞 có nghĩa là cạnh tranh, phần dưới là hai người song song, còn chữ 竟 có phần dưới là chữ Âm (音).
Thử thách phản xạ
这件 [___] 是他 一个人做的,真让人意想不到。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 竟然 (jìngrán - lại dám, rốt cuộc) với 突然 (tūrán - đột nhiên). 竟然 nhấn mạnh sự trái với dự đoán, còn 突然 nhấn mạnh thời gian xảy ra bất ngờ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 竟, bạn đọc như thế nào và nó mang ý nghĩa bất ngờ gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rốt cuộc / lại dám' (jìngrán) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

竟jìngrốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0