HanziGuru.竭 · jié
竭
jié[jie2]Thanh 2

kiệt quệ, cạn kiệt, hết sạch

EN: to exhaust

HSK 7Hán Việt: Kiệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiệt quệ, cạn kiệt, hết sạch

Hán Việt: Kiệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lập) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (hiệt) chiếm 2/3 không gian, cần bố trí các nét gọn gàng tránh bị loãng.

Cạn kiệt, kiệt quệ, dùng cho đến mức tối đa hoặc không còn gì nữa

Hết sạch, cạn nguồnDốc toàn lực, làm hết khả năng (như trong kiệt lực, kiệt sức)
Động từ / Tính từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#trạng thái#năng lượng#hành động
Ví dụ thực tế
  • 竭尽全力
    jié jìn quán lì
    dốc hết sức lực, dốc toàn lực
  • resource cạn kiệt (资源枯竭)
    zī yuán kū jié
    tài nguyên cạn kiệt
/[t͡ɕi̯e³⁵]/Thanh điệu: 35
竭
jiéjie2
++
´(35)
=jié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ từ trung bình lên cao (35), hơi kéo dài nhẹ.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh lơ lửng tương tự thanh dương bình nhưng không lên cao bằng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian hoặc -ie ở các thanh điệu khác nếu không bật rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên cao không trung như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lập) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (hiệt) chiếm 2/3 không gian, cần bố trí các nét gọn gàng tránh bị loãng.

Bộ thủ 立 · Bộ Lập (đứng)

Biểu ý (形旁): 立 (Chỉ tư thế đứng hoặc sự tồn tại)

Biểu thanh (声旁): 曷 (âm gốc: jié)

Bên trái là bộ Lập (đứng), bên phải là chữ Hạt (曷 - cái giỏ/cái bao hoặc biểu thị âm đọc). Đứng cho đến khi giỏ trống rỗng, không còn gì bên trong nữa chính là kiệt quệ.

  • 立 đứng vững
  • 曷 yếu tố biểu âm và gợi nghĩa cạn ráo
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình và thanh. Bộ Lập biểu thị trạng thái đứng, kết hợp với chữ Hạt tạo thành âm đọc và nghĩa cạn kiệt, dùng hết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự kham khổ, cạn kiệt lương thực hoặc sức lực, dần mở rộng ra cho mọi nguồn lực bị dùng cạn.

  • Xuất hiện trong các thư tịch cổ với ý nghĩa dốc cạn tâm huyết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiệt
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ / Âm Kun: つか.レル
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
갈
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kiệt' bắt nguồn từ phụ âm đầu k/ch và vần -iet tương ứng với pinyin 'jié'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng (立) mãi không ngừng nghỉ cho đến khi cái giỏ (曷) trống không, sức lực cạn kiệt hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曷
héwhy; howPhonetic Core (声旁)
喝
hēuống+ 口 (cái miệng)
渴
kěkhát+ 氵 (nước)
歇
xiēnghỉ ngơi+ 欠 (ngáp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
揭(jiē)
Chữ kiệt (竭) có bộ lập (立) bên trái, chữ yết/vạch (揭) có bộ thủ (扌) bên trái.
Thử thách phản xạ
我们一定要[___] 尽全力完成这个项目。
Gợi ý: jié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái với các bộ khác hoặc viết sai nét ngang sổ của bộ lập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '竭', nhớ ngay nghĩa 'kiệt quệ, cạn kiệt' và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '竭' biểu thị việc dốc cạn sức lực?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

竭jiékiệt quệ, cạn kiệt, hết sạch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0