HanziGuru.端 · duān
端
duān[duan1]Thanh 1

Đầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay

EN: (bound form) tip; end; extremity · (bound form) aspect; facet · (bound form) upright; proper

HSK 6Hán Việt: Đoan
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay

Hán Việt: Đoan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lập (立), bên phải là bộ Sơn (山) đứng trên chữ Chuyên (专). Phải phân phối không gian cân đối giữa hai nửa, nửa trái thon gọn, nửa phải bề thế hơn một chút.

Đầu mút, điểm tận cùng hoặc khía cạnh, phương diện

Đoan trang, ngay thẳng, chính trựcBưng, nâng, cầm đồ vật bằng cả hai tay một cách ngay ngắnTiêu diệt, triệt tiêu (dùng trong khẩu ngữ)
Danh từ / Tính từ / Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#vị trí#tính cách#động tác
Ví dụ thực tế
  • 端午节
    duānwǔjié
    Tết Đoan Ngọ
  • 端茶
    duānchá
    Bưng trà (dâng trà)
/[tuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
端
duānduan1
++
¯(55)
=duān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng trên, phát âm dứt khoát giống âm t trong tiếng Việt nhưng không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan (đọc là u-an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, giống như tiếng Việt đọc dấu ngang ở giọng cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt ngoài quy tắc chung của thanh 1 là giữ độ cao ổn định 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'tuān' nếu không phân biệt rõ phụ âm đầu d (đọc là t nhẹ trong tiếng Trung) với âm t của tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lập (立), bên phải là bộ Sơn (山) đứng trên chữ Chuyên (专). Phải phân phối không gian cân đối giữa hai nửa, nửa trái thon gọn, nửa phải bề thế hơn một chút.

Bộ thủ 立 · Bộ Lập (Đứng)

Biểu ý (形旁): 立 (Biểu thị tư thế đứng thẳng, ngay ngắn (đoan chính))

Biểu thanh (声旁): 专 (âm gốc: zhuān)

Bên trái là chữ Lập (đứng thẳng), bên phải là chữ Chuyên (chuyên tâm). Con người đứng thẳng (lập) với một tâm thế chuyên chú, đàng hoàng chính là biểu hiện của sự đoan trang, ngay thẳng.

  • 立 Đứng thẳng
  • 专 Chuyên chú / yếu tố âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 端 ban đầu là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Lập (chỉ sự đứng vững, ngay thẳng) và phần âm đọc bên phải. Ý nghĩa ban đầu chỉ sự chính trực, sau mở rộng thành đầu mút, điểm khởi đầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đứng thẳng, ngay ngắn' (đoan chính), chữ phát triển thành 'đầu mút' (đầu mối của sự việc) và 'bưng nâng' (cử chỉ ngay thẳng khi dâng vật gì đó bằng hai tay).

  • Trong Tết Đoan Ngọ (端午节), chữ 'Đoan' mang nghĩa là mở đầu, khởi đầu của tháng Ngọ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoan
Thanh 1 tiếng Trung (duān) tương đương với âm ngang (không dấu) nhưng có độ cao và ngân dài rõ rệt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: 端.端っ.はし.はた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t/đ trong từ Hán Việt (ví dụ: duān ➔ Đoan).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người đứng thẳng (立) với thái độ chuyên tâm (专) thì bước đi đàng hoàng, ngay ngắn (đoan trang), tay bưng khay trà dâng lên ở đầu bàn (đầu mút).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耑
Phonetic Core (声旁)
喘
chuǎnthở hổn hển, suyễn+ 口 (cái miệng)
揣
chuāinhét vào, bỏ vào (túi, áo)+ 扌 (bàn tay)
瑞
ruìđiềm lành, may mắn+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
瑞(ruì)
Chữ 瑞 có bộ Vương (王) bên trái chỉ điềm lành, khác với chữ 端 có bộ Lập (立).
Thử thách phản xạ
他做事一向很正___。
Gợi ý: duān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phụ âm đầu d (t nhẹ) thành âm đ của tiếng Việt, dẫn đến việc phát âm sai thành duan nặng hoặc đọc nhầm thành chữ tuān.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 端, hãy nhớ ngay các nghĩa: đầu mút, đoan chính, bưng nâng.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động bưng bát nước hoặc tính cách ngay ngắn trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

端duānĐầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0