Tiếng Việt · Đầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay
Hán Việt: Đoan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lập (立), bên phải là bộ Sơn (山) đứng trên chữ Chuyên (专). Phải phân phối không gian cân đối giữa hai nửa, nửa trái thon gọn, nửa phải bề thế hơn một chút.
1. Ý nghĩa
Đầu mút, điểm tận cùng hoặc khía cạnh, phương diện
Đoan trang, ngay thẳng, chính trựcBưng, nâng, cầm đồ vật bằng cả hai tay một cách ngay ngắnTiêu diệt, triệt tiêu (dùng trong khẩu ngữ)
Danh từ / Tính từ / Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#vị trí#tính cách#động tác
Ví dụ thực tế
端午节
duānwǔjié
Tết Đoan Ngọ
端茶
duānchá
Bưng trà (dâng trà)
2. Phát âm
/[tuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
端
duānduan1
|
++
¯(55)
=duān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng trên, phát âm dứt khoát giống âm t trong tiếng Việt nhưng không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan (đọc là u-an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, giống như tiếng Việt đọc dấu ngang ở giọng cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt ngoài quy tắc chung của thanh 1 là giữ độ cao ổn định 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'tuān' nếu không phân biệt rõ phụ âm đầu d (đọc là t nhẹ trong tiếng Trung) với âm t của tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lập (立), bên phải là bộ Sơn (山) đứng trên chữ Chuyên (专). Phải phân phối không gian cân đối giữa hai nửa, nửa trái thon gọn, nửa phải bề thế hơn một chút.
4. Cấu tạo
Bộ thủ立 · Bộ Lập (Đứng)
Biểu ý (形旁):立 (Biểu thị tư thế đứng thẳng, ngay ngắn (đoan chính))
Biểu thanh (声旁):专 (âm gốc: zhuān)
Bên trái là chữ Lập (đứng thẳng), bên phải là chữ Chuyên (chuyên tâm). Con người đứng thẳng (lập) với một tâm thế chuyên chú, đàng hoàng chính là biểu hiện của sự đoan trang, ngay thẳng.
立 Đứng thẳng
专 Chuyên chú / yếu tố âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 耑
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 端 ban đầu là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Lập (chỉ sự đứng vững, ngay thẳng) và phần âm đọc bên phải. Ý nghĩa ban đầu chỉ sự chính trực, sau mở rộng thành đầu mút, điểm khởi đầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đứng thẳng, ngay ngắn' (đoan chính), chữ phát triển thành 'đầu mút' (đầu mối của sự việc) và 'bưng nâng' (cử chỉ ngay thẳng khi dâng vật gì đó bằng hai tay).
Trong Tết Đoan Ngọ (端午节), chữ 'Đoan' mang nghĩa là mở đầu, khởi đầu của tháng Ngọ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoan
Thanh 1 tiếng Trung (duān) tương đương với âm ngang (không dấu) nhưng có độ cao và ngân dài rõ rệt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: 端.端っ.はし.はた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t/đ trong từ Hán Việt (ví dụ: duān ➔ Đoan).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người đứng thẳng (立) với thái độ chuyên tâm (专) thì bước đi đàng hoàng, ngay ngắn (đoan trang), tay bưng khay trà dâng lên ở đầu bàn (đầu mút).